Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh địa ốc Tân Kỷ (TKC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,540  
21,974  
10,628  
4,266  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,605  
6,163  
4,225  
3,088  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,806  
478  
298  
-1,925  
 
Chi phí lãi vay
15,726  
9,137  
11,708  
9,751  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
60,064  
37,751  
26,859  
15,180  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-82,881  
-43,703  
-179,367  
-16,695  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-290,442  
-37,706  
-19,680  
76,903  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
321,053  
68,834  
187,775  
-10,994  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,007  
-1,154  
-475  
1,460  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,726  
-9,137  
-11,618  
-9,751  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,171  
-2,363  
-2,181  
-35  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,868  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-54  
-89  
-93  
-3,588  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,151  
12,432  
1,219  
54,348  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,570  
-43,846  
-14,127  
-22,673  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,790  
1,773  
1,688  
1,070  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,000  
-8,610  
-8,601  
-490  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,388  
4,516  
11,131  
175  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,127  
-2,857  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,946  
14,809  
2,638  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,182  
211  
199  
1,005  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,392  
-34,004  
-7,072  
-20,912  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
771,090  
356,343  
152,350  
90,279  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-673,792  
-290,713  
-146,000  
-113,947  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,233  
-10,180  
-6  
-2,453  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
87,066  
55,451  
6,343  
-26,121  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
47,523  
33,879  
490  
7,315  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
49,243  
15,364  
14,874  
7,560  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
96,767  
49,243  
15,364  
14,874