Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh địa ốc Tân Kỷ (TKC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,974  
10,628  
4,266  
3,071  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,163  
4,225  
3,088  
3,392  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
478  
298  
-1,925  
-2,222  
 
Chi phí lãi vay
9,137  
11,708  
9,751  
11,335  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
37,751  
26,859  
15,180  
15,577  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-43,703  
-179,367  
-16,695  
6,852  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-37,706  
-19,680  
76,903  
80,850  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
68,834  
187,775  
-10,994  
-99,776  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,154  
-475  
1,460  
3,985  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,137  
-11,618  
-9,751  
-11,335  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,363  
-2,181  
-35  
-844  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,868  
4,807  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-89  
-93  
-3,588  
-4,842  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,432  
1,219  
54,348  
-4,727  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,846  
-14,127  
-22,673  
-1,000  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,773  
1,688  
1,070  
3,201  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,610  
-8,601  
-490  
-6,408  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,516  
11,131  
175  
6,037  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,857  
0  
0  
-108  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
14,809  
2,638  
0  
536  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
211  
199  
1,005  
2,112  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-34,004  
-7,072  
-20,912  
4,370  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
356,343  
152,350  
90,279  
157,015  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-290,713  
-146,000  
-113,947  
-164,167  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-934  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,180  
-6  
-2,453  
-4,861  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
55,451  
6,343  
-26,121  
-12,948  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
33,879  
490  
7,315  
-13,304  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,364  
14,874  
7,560  
20,863  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
49,243  
15,364  
14,874  
7,560