Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh địa ốc Tân Kỷ (TKC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,514  
36,540  
21,974  
10,628  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,654  
10,605  
6,163  
4,225  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,306  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,597  
-2,806  
478  
298  
 
Chi phí lãi vay
18,095  
15,726  
9,137  
11,708  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
49,972  
60,064  
37,751  
26,859  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
30,221  
-82,881  
-43,703  
-179,367  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
120,181  
-290,442  
-37,706  
-19,680  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-206,701  
321,053  
68,834  
187,775  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
586  
1,007  
-1,154  
-475  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-18,095  
-15,726  
-9,137  
-11,618  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,987  
-5,171  
-2,363  
-2,181  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-58  
-54  
-89  
-93  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-31,881  
-12,151  
12,432  
1,219  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,145  
-31,570  
-43,846  
-14,127  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
718  
2,790  
1,773  
1,688  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,000  
-5,000  
-8,610  
-8,601  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,776  
2,388  
4,516  
11,131  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,127  
-2,857  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,946  
14,809  
2,638  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
879  
1,182  
211  
199  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,227  
-27,392  
-34,004  
-7,072  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
623,306  
771,090  
356,343  
152,350  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-657,838  
-673,792  
-290,713  
-146,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16  
-10,233  
-10,180  
-6  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-34,548  
87,066  
55,451  
6,343  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-62,201  
47,523  
33,879  
490  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
96,767  
49,243  
15,364  
14,874  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,565  
96,767  
49,243  
15,364