Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh địa ốc Tân Kỷ (TKC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,628  
4,266  
3,071  
1,636  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,225  
3,088  
3,392  
3,563  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
298  
-1,925  
-2,222  
-3,455  
 
Chi phí lãi vay
11,708  
9,751  
11,335  
14,229  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
26,859  
15,180  
15,577  
15,971  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-179,367  
-16,695  
6,852  
-26,582  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,680  
76,903  
80,850  
-43,019  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
187,775  
-10,994  
-99,776  
59,607  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-475  
1,460  
3,985  
-4,787  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,618  
-9,751  
-11,335  
-14,229  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,181  
-35  
-844  
-45  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,868  
4,807  
7,588  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-93  
-3,588  
-4,842  
-7,410  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,219  
54,348  
-4,727  
-12,907  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,127  
-22,673  
-1,000  
-5,791  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,688  
1,070  
3,201  
1,009  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,601  
-490  
-6,408  
-12,033  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,131  
175  
6,037  
8,210  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-108  
-719  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,638  
0  
536  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
199  
1,005  
2,112  
3,447  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,072  
-20,912  
4,370  
-5,877  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
152,350  
90,279  
157,015  
212,906  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-146,000  
-113,947  
-164,167  
-193,152  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-934  
-1,840  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6  
-2,453  
-4,861  
-4,883  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
6,343  
-26,121  
-12,948  
13,031  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
490  
7,315  
-13,304  
-5,753  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,874  
7,560  
20,863  
26,616  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,364  
14,874  
7,560  
20,863