Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại (TJC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,543  
15,129  
15,511  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
207,899  
231,220  
238,470  
189,619  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-168,442  
-185,710  
-200,633  
-184,635  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-14,051  
-14,636  
-17,912  
-19,273  
 
Tiền chi trả lãi vay
-3,463  
-3,643  
-5,771  
-6,362  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,557  
-2,673  
0  
-73  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,925  
10,556  
37,458  
27,415  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,659  
-3,809  
-26,258  
-12,100  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,652  
31,305  
25,354  
-5,410  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-65,824  
0  
0  
-23  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
19,387  
16,413  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,082  
558  
22  
204  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-64,742  
19,946  
16,435  
181  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
13,839  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
34,603  
0  
6,754  
31,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,370  
-27,318  
-36,745  
-44,129  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,000  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
28,072  
-27,318  
-29,990  
-13,129  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,018  
23,933  
11,799  
-18,357  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,472  
14,496  
2,688  
21,055  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
41  
43  
9  
-10  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,495  
38,472  
14,496  
2,688