Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên (TIS: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
210,177  
60,128  
-78,901  
-288,411  
3,235  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
204,881  
192,420  
225,481  
173,252  
180,004  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
31,352  
-27,483  
30,035  
360,103  
2,176  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,090  
13,710  
25,653  
32,576  
-8,631  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-61,490  
-45,438  
-1,101  
-3,981  
-9,441  
Chi phí lãi vay
250,552  
262,509  
267,965  
192,207  
396,074  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
634,382  
455,845  
469,132  
465,747  
563,418  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-366,545  
280,186  
-239,946  
53,174  
865,813  
Tăng, giảm hàng tồn kho
158,846  
-725,969  
-492,653  
647,913  
-52,433  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
532,823  
-594,377  
303,784  
198,889  
-28,196  
Tăng, giảm chi phí trả trước
30,028  
-4,019  
20,990  
-1,592  
-4,342  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-296,924  
-261,500  
-179,802  
-195,969  
-406,294  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-1,933  
-3,963  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
288  
11,583  
407  
44  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-618  
-1,848  
-14,433  
-750  
-2,461  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
691,992  
-851,395  
-121,345  
1,165,885  
931,586  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,881  
-84,209  
-158,279  
-252,928  
-1,187,747  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,086  
945  
0  
1,236  
9  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,000,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
10,000  
20,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
438  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
48,677  
33,496  
1,044  
2,939  
10,021  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
23,320  
-1,049,768  
-157,234  
-238,753  
-1,157,717  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
1,000,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,651,776  
7,896,809  
6,232,759  
6,517,019  
7,786,007  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,401,968  
-6,964,151  
-6,112,390  
-7,400,206  
-7,557,230  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-41,762  
-10,193  
-20,033  
-38,395  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-750,193  
1,890,896  
110,176  
-903,221  
190,382  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-34,881  
-10,266  
-168,403  
23,911  
-35,749  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
88,953  
99,201  
267,527  
243,616  
279,367  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-160  
19  
77  
-1  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
53,912  
88,953  
99,201  
267,527  
243,616