Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên (TIS: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
122,691  
210,177  
60,128  
-78,901  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
201,609  
204,881  
192,420  
225,481  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,717  
31,352  
-27,483  
30,035  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,618  
-1,090  
13,710  
25,653  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,228  
-61,490  
-45,438  
-1,101  
 
Chi phí lãi vay
223,106  
250,552  
262,509  
267,965  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
542,513  
634,382  
455,845  
469,132  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
141,806  
-366,545  
280,186  
-239,946  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
143,962  
158,846  
-725,969  
-492,653  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
28,362  
532,823  
-594,377  
303,784  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-78,904  
30,028  
-4,019  
20,990  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-268,370  
-296,924  
-261,500  
-179,802  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,578  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
597  
0  
288  
11,583  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-977  
-618  
-1,848  
-14,433  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
494,411  
691,992  
-851,395  
-121,345  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,674  
-36,881  
-84,209  
-158,279  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,033  
11,086  
945  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-26,422  
0  
-1,000,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,000,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
438  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
34,756  
48,677  
33,496  
1,044  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
995,693  
23,320  
-1,049,768  
-157,234  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-1,000,000  
0  
1,000,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,878,666  
7,651,776  
7,896,809  
6,232,759  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,389,630  
-8,401,968  
-6,964,151  
-6,112,390  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18  
0  
-41,762  
-10,193  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,510,982  
-750,193  
1,890,896  
110,176  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-20,877  
-34,881  
-10,266  
-168,403  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
53,912  
88,953  
99,201  
267,527  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-160  
19  
77  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,034  
53,912  
88,953  
99,201