Công ty Cổ phần Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa (TIP: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Quỹ đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
78,743  
92,643  
45,710  
51,412  
46,863  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,374  
18,797  
15,850  
13,661  
9,711  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-68  
-354  
591  
408  
935  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-4  
-2  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,707  
-25,342  
-767  
-4  
-12,286  
Chi phí lãi vay
713  
1,620  
6,793  
-3,385  
15,319  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
12,428  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
88,056  
87,361  
68,175  
74,520  
60,541  
Tăng, giảm các khoản phải thu
47,412  
23,276  
21,778  
318  
-56,100  
Tăng, giảm hàng tồn kho
44,251  
-985  
-5,185  
13,345  
44,874  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-55,327  
-8,492  
364  
-11,354  
57,043  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,913  
716  
4,595  
4,505  
-4,574  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-713  
-5,112  
-3,301  
-12,709  
-15,387  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,868  
-11,019  
-9,259  
-12,183  
-5,153  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,822  
1,909  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,040  
-1,768  
-2,796  
-954  
-4,973  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
95,858  
83,977  
74,371  
59,309  
78,179  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-725  
-7,808  
-120  
-8,334  
-30,383  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
191  
0  
0  
-3,000  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-54,408  
-36,706  
0  
3,000  
2,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
41,706  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,000  
-22,073  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
80,982  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,728  
25,305  
1,111  
3,187  
11,730  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,699  
39,891  
991  
-2,147  
-19,653  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-14,545  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-155  
-23,565  
-450  
-1,125  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,000  
0  
20,000  
107,650  
20,708  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,040  
-31,320  
-51,491  
-150,498  
-28,800  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-39,151  
-31,171  
-24,715  
-25,881  
-23,426  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-42,346  
-86,056  
-56,656  
-69,854  
-46,063  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
46,813  
37,812  
18,706  
-12,691  
12,463  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59,513  
21,697  
2,990  
15,676  
3,213  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
4  
2  
4  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
106,326  
59,513  
21,697  
2,990  
15,676