Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (TIG: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
56,081  
113,499  
36,336  
10,450  
3,298  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,822  
37,803  
1,179  
1,452  
1,392  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
31  
-160  
-3,297  
-852  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,331  
-31,246  
-31,985  
-12,701  
-17,675  
Chi phí lãi vay
413  
550  
323  
680  
1,414  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-10  
-9  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
64,975  
120,627  
5,692  
-3,415  
-12,422  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-157,354  
-194,370  
-6,914  
16,029  
17,838  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-79,210  
19,645  
-41,734  
-1,516  
-410  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,060  
28,783  
80,190  
-16,810  
36,272  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,398  
-2,586  
522  
401  
-168  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
301  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-477  
665  
-1,768  
-679  
-710  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,163  
-7,295  
-2,501  
-1,576  
-317  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-259  
-96  
-165  
-250  
-3,266  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-210,945  
-34,325  
33,321  
-7,815  
36,817  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-45,570  
-67,136  
-3,243  
-2,923  
-1,408  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
40  
33  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-506,815  
-202,493  
-196,318  
-5,244  
-42,687  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
477,700  
194,384  
116,125  
18,506  
10,342  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-47,800  
-82,000  
-60,182  
-1,924  
-8,228  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
16,184  
3,600  
80,496  
49,399  
1,351  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
44,297  
27,418  
71  
10,321  
6,222  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-62,003  
-126,226  
-63,010  
68,167  
-34,408  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
123,500  
265,000  
114,562  
153  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,700  
71,931  
49,535  
27,807  
38,693  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,344  
-72,844  
-45,786  
-73,382  
-9,875  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-26,772  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
104,084  
264,087  
118,311  
-45,422  
28,818  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-168,865  
103,537  
88,623  
14,930  
31,227  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
240,689  
137,152  
48,529  
33,599  
2,372  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
71,824  
240,689  
137,152  
48,529  
33,599