Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (TIG: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
70,701  
69,965  
56,436  
113,499  
36,336  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,935  
5,258  
27,822  
37,803  
1,179  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-24  
0  
31  
-160  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,605  
-59,443  
-25,299  
-31,246  
-31,985  
Chi phí lãi vay
-35,290  
1,098  
413  
550  
323  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
1,223  
0  
0  
-9  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,965  
16,853  
59,372  
120,627  
5,692  
Tăng, giảm các khoản phải thu
131,094  
-118,457  
-94,786  
-194,370  
-6,914  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,287  
-5,697  
-79,211  
19,645  
-41,734  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-106,785  
68,292  
-10,509  
28,783  
80,190  
Tăng, giảm chi phí trả trước
553  
-3,642  
-2,304  
-2,586  
522  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
301  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-682  
-996  
-477  
665  
-1,768  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,510  
-12,381  
-26,163  
-7,295  
-2,501  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
64  
-292  
-233  
-96  
-165  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
42,412  
-56,321  
-154,311  
-34,325  
33,321  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-66,584  
-32,400  
-45,907  
-67,136  
-3,243  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
50  
0  
0  
40  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-459,681  
-261,112  
-796,857  
-202,493  
-196,318  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
363,193  
270,814  
693,570  
194,384  
116,125  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-128,970  
0  
-47,800  
-82,000  
-60,182  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
17,212  
33,400  
3,600  
80,496  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
40,553  
10,492  
46,390  
27,418  
71  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-251,488  
5,056  
-117,203  
-126,226  
-63,010  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
190,000  
0  
123,500  
265,000  
114,562  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
73,360  
58,025  
13,700  
71,931  
49,535  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-57,394  
-16,029  
-6,344  
-72,844  
-45,786  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-28,209  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
205,966  
41,995  
102,647  
264,087  
118,311  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,110  
-9,269  
-168,868  
103,537  
88,623  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
62,552  
71,821  
240,689  
137,152  
48,529  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
59,442  
62,552  
71,821  
240,689  
137,152