Công ty Cổ phần TIE (TIE: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
-13,275  
11,421  
15,481  
15,020  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
3,759  
3,554  
2,003  
2,218  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
3,625  
12,817  
3,134  
-2,579  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
-2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-15,009  
-69,560  
-50,594  
-42,000  
Chi phí lãi vay
 
0  
2,878  
6,073  
6,945  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
2,000  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
-20,900  
-36,889  
-23,902  
-20,397  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
6,094  
58,434  
-1,059  
19,164  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
1,222  
39,601  
11,896  
23,137  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-2,627  
1,455  
-8,111  
-17,606  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-8  
972  
981  
-999  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
8,235  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
0  
-2,878  
-6,073  
-7,036  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-5,492  
-3,554  
-3,599  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
57,624  
14,038  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-552  
-2,204  
-4,531  
-7,965  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
-22,265  
112,560  
-12,126  
-11,702  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-150  
-4,725  
-7,199  
-16,048  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
35,871  
10,262  
45,683  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
-609  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
-18,740  
-10,500  
-46,011  
-14,640  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
36,000  
8,840  
12,250  
91  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
4,341  
2,885  
4,075  
42,166  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
57,322  
6,762  
8,797  
10,960  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
0  
30,105  
223,416  
239,440  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
0  
-141,515  
-188,219  
-228,260  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-6,719  
0  
-23,305  
-10,958  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-6,719  
-111,409  
11,892  
222  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
28,339  
7,913  
8,563  
-520  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
112,890  
104,977  
96,414  
96,932  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
0  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
141,229  
112,890  
104,977  
96,414