Công ty Cổ phần TIE (TIE: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,421  
15,481  
15,020  
55,775  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,554  
2,003  
2,218  
1,906  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
12,817  
3,134  
-2,579  
5,720  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-2  
-2  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-69,560  
-50,594  
-42,000  
-83,506  
 
Chi phí lãi vay
2,878  
6,073  
6,945  
2,246  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
2,000  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-36,889  
-23,902  
-20,397  
-17,861  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
58,434  
-1,059  
19,164  
-58,243  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
39,601  
11,896  
23,137  
-52,663  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,455  
-8,111  
-17,606  
22,113  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
972  
981  
-999  
369  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
8,235  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,878  
-6,073  
-7,036  
-2,154  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,554  
-3,599  
0  
-5,748  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
57,624  
14,038  
0  
-255  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,204  
-4,531  
-7,965  
-7,240  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
112,560  
-12,126  
-11,702  
-121,682  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,725  
-7,199  
-16,048  
-9,819  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,262  
45,683  
0  
742  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-609  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,500  
-46,011  
-14,640  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,840  
12,250  
91  
95,124  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,885  
4,075  
42,166  
93,334  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,762  
8,797  
10,960  
179,382  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
30,105  
223,416  
239,440  
148,478  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-141,515  
-188,219  
-228,260  
-112,584  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-23,305  
-10,958  
-14,307  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-111,409  
11,892  
222  
21,588  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,913  
8,563  
-520  
79,288  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
104,977  
96,414  
96,932  
17,640  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
2  
4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
112,890  
104,977  
96,414  
96,932