Công ty Cổ phần Đầu tư điện Tây Nguyên (TIC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
31,528  
33,762  
32,716  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,370  
2,351  
204  
217  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-722  
722  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,227  
-23,637  
-33,250  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,671  
11,755  
392  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,360  
12,248  
-24  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-24  
-4  
27  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,230  
-23,770  
-1,247  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-127  
86  
-12  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
5,600  
-5,600  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-293  
-272  
-66  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
86  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-29  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
3,129  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-2,119  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-322  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-45  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,892  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-632  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,097  
5,699  
-6,529  
1,902  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-235  
-250  
-273  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
-11,000  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-21,800  
-19,350  
-12,600  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
39,050  
14,580  
11,120  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-10,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,824  
43,155  
17,894  
5,883  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
38,074  
28,150  
16,164  
-5,390  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,968  
-33,425  
-10,076  
-2,429  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-28,968  
-33,425  
-10,076  
-2,429  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
32,203  
423  
-441  
-5,917  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
786  
362  
803  
6,720  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,988  
786  
362  
803