Công ty cổ phần cấp nước Tân Hòa (THW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,118  
5,115  
7,833  
7,686  
6,185  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,313  
2,629  
2,623  
1,054  
822  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
-80  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-755  
-1,278  
-2,168  
-2,292  
-2,618  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,675  
6,466  
8,288  
6,448  
4,309  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-85,376  
-39,824  
-38,889  
11,050  
661  
Tăng, giảm hàng tồn kho
21,362  
-28,074  
-587  
3,700  
5,131  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
53,263  
50,056  
40,192  
-4,486  
1,628  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,986  
-3,503  
182  
551  
-1,305  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-504  
-1,117  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-1,923  
-1,539  
-1,707  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
18  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,787  
-2,938  
-2,612  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,379  
-18,915  
4,652  
15,724  
8,717  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31  
-1,128  
-4,307  
-1,799  
-2,221  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
508  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,000  
-28,000  
-42,000  
-68,000  
-20,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
32,000  
32,000  
38,000  
62,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
419  
1,618  
2,458  
2,095  
2,618  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
13,896  
4,490  
-5,849  
-5,705  
-19,603  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-27  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,507  
-3,489  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,534  
-3,489  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,982  
-17,914  
-1,197  
10,019  
-10,886  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,597  
20,511  
21,708  
11,689  
22,575  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,579  
2,597  
20,511  
21,708  
11,689