Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa (THU: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
149,276  
182,692  
201,504  
249,540  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-56,072  
-43,463  
-86,128  
-134,505  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-80,624  
-63,279  
-68,299  
-55,020  
 
Tiền chi trả lãi vay
-3,386  
-3,307  
-2,172  
-1,084  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-632  
-1,161  
-775  
-633  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,623  
30,151  
38,460  
6,705  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,964  
-88,876  
-75,076  
-33,565  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-10,780  
12,758  
7,514  
31,437  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,440  
-3,105  
-1,409  
-1,092  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
194  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-44,000  
23,800  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
61,150  
-32,850  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-18,650  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
22,200  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
726  
288  
524  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,714  
734  
16,460  
-10,142  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,415  
5,525  
16,299  
-31,438  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,585  
-7,978  
-26,229  
14,213  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
830  
-2,453  
-9,930  
-17,225  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,664  
11,038  
14,044  
4,070  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,119  
22,080  
8,037  
3,967  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,454  
33,119  
22,080  
8,037