Công ty Cổ phần than Hà Tu – Vinacomin (THT: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,425  
30,983  
32,208  
51,355  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
73,060  
76,647  
93,775  
108,562  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,041  
1,440  
-66  
66  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,336  
-1,060  
-2,405  
-12,919  
 
Chi phí lãi vay
9,169  
385  
6,920  
14,074  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
113,276  
108,396  
130,432  
161,139  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
35,801  
-18,197  
163,071  
-44,671  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-161,144  
-32,672  
5,455  
15,134  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
26,567  
-162,835  
125,904  
69,569  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
25,729  
33,403  
-92,819  
3,579  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,168  
-385  
-6,920  
-14,076  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,952  
-6,487  
-5,409  
-11,497  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
69  
300  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,811  
-11,796  
-8,427  
-20,910  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,298  
-90,573  
311,356  
158,566  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,798  
-50,941  
-126,346  
-41,668  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,299  
719  
3,258  
23,250  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
37  
521  
169  
116  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-30,462  
-49,701  
-122,918  
-18,301  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
933,251  
334,696  
528,074  
1,232,567  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-901,602  
-252,629  
-636,289  
-1,353,320  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,690  
-9,449  
-15,498  
-17,684  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
16,960  
72,619  
-123,713  
-138,437  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,796  
-67,655  
64,725  
1,828  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
440  
68,094  
3,369  
1,542  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,236  
440  
68,094  
3,369