Công ty Cổ phần Thanh Hoa - Sông Đà (THS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,271  
4,085  
3,311  
3,224  
2,570  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,273  
1,899  
2,192  
2,554  
2,607  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
592  
456  
144  
654  
-20  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,855  
-103  
-88  
-560  
-17  
Chi phí lãi vay
612  
380  
308  
253  
676  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,892  
6,717  
5,867  
6,124  
5,814  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,416  
-4,553  
2,517  
-195  
2,506  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,498  
-5,659  
5,865  
-5,861  
2,296  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,252  
-2,796  
-1,849  
-6,015  
14,697  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-882  
35  
38  
121  
-157  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-612  
-380  
-308  
-253  
-676  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,195  
-828  
-740  
-983  
-1,475  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
5  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-114  
-254  
-117  
-220  
-736  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,259  
-7,718  
11,274  
-7,275  
22,271  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,965  
-8,712  
0  
-22  
-10,732  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,554  
0  
110  
1,330  
36  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
5,300  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
880  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
363  
110  
61  
91  
12  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,049  
-8,602  
170  
6,699  
-9,805  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-2,162  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
157,055  
82,192  
67,149  
66,755  
86,520  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-161,465  
-69,096  
-70,843  
-64,859  
-91,151  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,565  
1,886  
-1,910  
-1,567  
-2,020  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,975  
14,983  
-7,766  
329  
-6,650  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
236  
-1,338  
3,679  
-248  
5,816  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,263  
5,601  
1,922  
2,169  
1,651  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,498  
4,263  
5,601  
1,922  
7,469