Công ty Cổ phần Thanh Hoa - Sông Đà (THS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,388  
6,292  
4,085  
3,311  
3,224  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,346  
2,270  
1,899  
2,192  
2,554  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
54  
592  
456  
144  
654  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-287  
-3,501  
-103  
-88  
-560  
Chi phí lãi vay
967  
612  
380  
308  
253  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,469  
6,265  
6,717  
5,867  
6,124  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,245  
3,324  
-4,553  
2,517  
-195  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,079  
-1,077  
-5,659  
5,865  
-5,861  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-302  
2,875  
-2,796  
-1,849  
-6,015  
Tăng, giảm chi phí trả trước
266  
-882  
35  
38  
121  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-967  
-612  
-380  
-308  
-253  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-923  
-1,195  
-828  
-740  
-983  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
5  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-169  
-114  
-254  
-117  
-220  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-951  
8,584  
-7,718  
11,274  
-7,275  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-736  
-4,965  
-8,712  
0  
-22  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,562  
0  
110  
1,330  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
5,300  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
287  
0  
110  
61  
91  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-449  
-1,403  
-8,602  
170  
6,699  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-2,162  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
141,853  
157,055  
82,192  
67,149  
66,755  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-132,808  
-161,465  
-69,096  
-70,843  
-64,859  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,510  
-2,535  
1,886  
-1,910  
-1,567  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,535  
-6,945  
14,983  
-7,766  
329  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,135  
236  
-1,338  
3,679  
-248  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,498  
4,263  
5,601  
1,922  
2,169  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,633  
4,498  
4,263  
5,601  
1,922