Công ty Cổ phần Thiết bị điện (THI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
339,948  
410,215  
277,708  
0  
137,805  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,515  
22,662  
19,064  
0  
19,013  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-13,608  
-45,476  
29,990  
0  
7,198  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-704  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-66,205  
-36,968  
-22,068  
0  
-5,872  
Chi phí lãi vay
28,082  
15,709  
18,151  
0  
19,845  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
310,733  
366,143  
322,845  
0  
177,284  
Tăng, giảm các khoản phải thu
253,425  
-113,884  
39,030  
0  
51,130  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-36,395  
15,257  
-142,190  
0  
-47,045  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-168,056  
82,398  
93,680  
0  
67,425  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,282  
-136,502  
4,257  
0  
-2,552  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-27,767  
-15,561  
-17,956  
0  
-20,091  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-52,894  
-74,461  
-68,914  
0  
-40,736  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
700  
0  
0  
1,851  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,823  
-26,300  
-6,732  
0  
-20,659  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
2,025,615  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,862,862  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-149,022  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-18,346  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-47,788  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
35,012  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-276,693  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
264,940  
97,789  
224,020  
-294,085  
166,606  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,710  
-10,541  
-29,068  
-17,762  
-38,949  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
265  
42  
0  
3  
2,333  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-247,048  
-300,000  
0  
-3,400  
-23,036  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
410,000  
0  
0  
13,362  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-678,751  
0  
-5,386  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
48,609  
1,002  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
42,133  
22,754  
7,929  
6,708  
3,117  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-492,111  
-287,745  
22,084  
-87  
-56,534  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
578,037  
72,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-224,442  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,217,805  
1,019,004  
858,436  
1,013,021  
844,347  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-918,094  
-878,026  
-980,334  
-966,464  
-801,989  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,012  
-240,801  
-115,298  
-28,666  
-37,788  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
43,257  
-99,823  
340,840  
89,891  
4,570  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-183,914  
-289,779  
586,944  
-204,281  
114,642  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
357,506  
647,285  
60,341  
267,094  
154,723  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
69  
-2,270  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
173,592  
357,506  
647,285  
62,882  
267,094