Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (THG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
63,618  
18,711  
16,610  
24,568  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,099  
20,114  
19,051  
18,625  
18,682  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,161  
2,138  
4,126  
7,623  
7,997  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5  
10  
-5  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,123  
-1,334  
-1,892  
-3,902  
 
Chi phí lãi vay
3,309  
4,895  
6,717  
11,440  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
85,068  
44,534  
44,606  
58,786  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-51,694  
6,184  
-5,118  
-25,177  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-122,562  
23,996  
19,888  
63,742  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,209  
24,261  
-9,726  
-11,148  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-227  
749  
-2,053  
682  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,176  
-5,364  
-8,038  
-11,550  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,411  
-1,896  
-2,206  
-4,353  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,158  
754  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,953  
-2,331  
-3,914  
-5,029  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-85,746  
90,134  
35,597  
66,707  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-32,213  
-9,909  
-11,093  
-2,819  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
948  
55  
895  
4,596  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-35,138  
-177  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
177  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,763  
1,254  
1,382  
985  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-63,463  
-8,777  
-8,816  
2,762  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
263,492  
280,994  
240,860  
296,920  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-128,222  
-265,322  
-267,364  
-327,976  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-1,140  
-1,926  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,300  
-12,821  
-12,000  
-13,645  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
118,970  
2,851  
-39,644  
-46,627  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,239  
84,208  
-12,864  
22,842  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
112,384  
28,187  
41,045  
18,203  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-5  
-10  
5  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
82,141  
112,384  
28,187  
41,045