Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (THG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
99,036  
110,265  
97,570  
63,618  
18,711  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,180  
24,739  
19,482  
17,099  
20,114  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,521  
3,680  
1,245  
4,161  
2,138  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
-8  
4  
5  
10  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,750  
-11,843  
-6,421  
-3,123  
-1,334  
Chi phí lãi vay
14,609  
7,623  
4,848  
3,309  
4,895  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
143,597  
134,457  
116,728  
85,068  
44,534  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-83,048  
-12,656  
-3,263  
-51,694  
6,184  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-63,979  
-15,904  
70,121  
-122,562  
23,996  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
45,861  
-5,182  
78,467  
16,209  
24,261  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,897  
-4,136  
-1,814  
-227  
749  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-18,180  
-10,140  
-4,786  
-5,176  
-5,364  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,943  
-19,070  
-9,732  
-5,411  
-1,896  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,198  
-9,560  
-6,925  
-1,953  
-2,331  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,214  
57,809  
238,795  
-85,746  
90,134  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-76,655  
-143,862  
-97,122  
-32,213  
-9,909  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,484  
1,251  
1,953  
948  
55  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,135  
-11,092  
-58,490  
-35,138  
-177  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
51,837  
44,260  
0  
177  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10,084  
10,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,761  
10,145  
4,235  
2,763  
1,254  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,623  
-89,299  
-149,424  
-63,463  
-8,777  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
15,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
458,849  
538,246  
506,671  
263,492  
280,994  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-421,947  
-429,733  
-577,139  
-128,222  
-265,322  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-40,090  
-48,000  
-14,147  
-16,300  
-12,821  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,188  
60,513  
-69,616  
118,970  
2,851  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-21,598  
29,024  
19,754  
-30,239  
84,208  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
130,922  
101,891  
82,141  
112,384  
28,187  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
8  
-4  
-5  
-10  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
109,324  
130,922  
101,891  
82,141  
112,384