Công ty Cổ phần Bia Thanh Hóa (THB: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,901  
13,149  
15,174  
19,449  
46,846  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,615  
24,594  
23,879  
23,370  
28,598  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
524  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,501  
-2,424  
-4,804  
-6,449  
-5,941  
Chi phí lãi vay
0  
133  
65  
79  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
26,016  
35,452  
34,314  
36,449  
70,026  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-14,442  
5,400  
-1,616  
-28,900  
-5,857  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,623  
-12,626  
2,589  
687  
-5,971  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
26,056  
-21,279  
-11,210  
-149  
19,039  
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,640  
287  
-11,387  
-20,216  
-1,080  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-133  
-65  
-79  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,556  
-792  
-1,298  
-8,736  
-12,234  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
415  
396  
0  
0  
13  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,223  
-1,723  
-7,549  
-5,067  
-4,566  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,282  
4,981  
3,778  
-26,011  
59,371  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,861  
-22,889  
-10,559  
-6,200  
-6,728  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
85  
658  
2,067  
177  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-45,452  
-63,500  
-79,863  
-81,423  
-45,544  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
33,100  
91,363  
77,295  
76,034  
4,727  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,977  
2,872  
3,892  
5,717  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,236  
7,930  
-8,576  
-3,806  
-47,369  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
20,000  
30,000  
37,042  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-20,000  
-30,000  
-37,042  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-9,692  
-11,403  
-18,488  
-8,718  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-9,692  
-11,403  
-18,488  
-8,718  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,047  
3,219  
-16,201  
-48,304  
3,284  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,138  
27,919  
44,120  
92,425  
89,141  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,185  
31,138  
27,919  
44,120  
92,425