Công ty Cổ phần Bia Thanh Hóa (THB: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,149  
15,174  
19,449  
46,846  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,594  
23,879  
23,370  
28,598  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
524  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,424  
-4,804  
-6,449  
-5,941  
 
Chi phí lãi vay
133  
65  
79  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
35,452  
34,314  
36,449  
70,026  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,400  
-1,616  
-28,900  
-5,857  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,626  
2,589  
687  
-5,971  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-21,279  
-11,210  
-149  
19,039  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
287  
-11,387  
-20,216  
-1,080  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-133  
-65  
-79  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-792  
-1,298  
-8,736  
-12,234  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
396  
0  
0  
13  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,723  
-7,549  
-5,067  
-4,566  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,981  
3,778  
-26,011  
59,371  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,889  
-10,559  
-6,200  
-6,728  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
85  
658  
2,067  
177  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-63,500  
-79,863  
-81,423  
-45,544  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
91,363  
77,295  
76,034  
4,727  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,872  
3,892  
5,717  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7,930  
-8,576  
-3,806  
-47,369  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
20,000  
30,000  
37,042  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,000  
-30,000  
-37,042  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,692  
-11,403  
-18,488  
-8,718  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,692  
-11,403  
-18,488  
-8,718  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,219  
-16,201  
-48,304  
3,284  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,919  
44,120  
92,425  
89,141  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,138  
27,919  
44,120  
92,425