Công ty Cổ phần Bia Thanh Hóa (THB: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,449  
46,846  
44,288  
38,428  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,370  
28,598  
26,759  
29,707  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
524  
0  
-16  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,449  
-5,941  
-4,265  
-2,777  
 
Chi phí lãi vay
79  
0  
281  
1,439  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,449  
70,026  
67,064  
66,781  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,900  
-5,857  
3,586  
-4,957  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
687  
-5,971  
1,120  
-7,697  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-149  
19,039  
32,477  
13,553  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-20,216  
-1,080  
-7,727  
6,348  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-79  
0  
-281  
-1,354  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,736  
-12,234  
-12,739  
-8,064  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
13  
10,634  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,067  
-4,566  
-2,760  
-1,705  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-26,011  
59,371  
91,372  
62,905  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,200  
-6,728  
-1,141  
-248  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,067  
177  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-81,423  
-45,544  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
76,034  
4,727  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-14,682  
-2,234  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,717  
0  
4,265  
2,575  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,806  
-47,369  
-11,559  
93  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
37,042  
0  
72,907  
-162,186  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-37,042  
0  
-86,094  
137,742  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,488  
-8,718  
-19,624  
-19,422  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,488  
-8,718  
-32,811  
-43,865  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-48,304  
3,284  
47,001  
19,133  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
92,425  
89,141  
42,139  
23,006  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,120  
92,425  
89,141  
42,139