Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam (TH1: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,843  
0  
4,224  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
446,530  
1,167,075  
1,564,821  
1,967,792  
2,089,419  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-389,288  
-1,029,953  
-1,508,933  
-1,980,709  
-2,026,247  
Tiền chi trả cho người lao động
-22,814  
-26,115  
-24,149  
-25,659  
-22,843  
Tiền chi trả lãi vay
-26,721  
-55,765  
-43,179  
-43,743  
-44,543  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-214  
0  
0  
-43  
-347  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
16,789  
96,823  
156,630  
78,363  
72,370  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,941  
-78,656  
-418,515  
-66,872  
-69,665  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,659  
73,409  
-273,325  
-70,871  
-1,857  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,090  
-5,916  
-8,090  
-26,065  
-52,139  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
678  
40  
266  
551  
34  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,300  
0  
0  
0  
-98,250  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
0  
0  
0  
101,300  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,500  
0  
0  
0  
-1,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,250  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23,306  
34,231  
23,378  
29,877  
39,577  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,094  
28,356  
15,553  
4,363  
-9,228  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
13,388  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
300  
811,038  
1,884,093  
1,844,443  
1,899,012  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,139  
-923,382  
-1,668,269  
-1,801,728  
-1,817,920  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-15  
-14  
-14,463  
-15,263  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,839  
-112,359  
215,811  
28,253  
79,218  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,403  
-10,594  
-41,962  
-38,256  
68,133  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,897  
22,326  
64,314  
102,568  
34,293  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
15  
164  
-27  
1  
142  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,509  
11,897  
22,326  
64,314  
102,568