Công ty Cổ phần Trường Phú (TGP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,639  
21,625  
2,166  
1,244  
702  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,933  
10,791  
8,962  
8,349  
8,197  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
2,055  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,873  
8,116  
2,592  
2,346  
604  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-83,757  
-75,339  
-60,213  
-37,832  
-22,104  
Chi phí lãi vay
71,496  
68,619  
63,168  
25,430  
8,413  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
41,185  
35,867  
16,675  
-462  
-4,188  
Tăng, giảm các khoản phải thu
66,810  
-95,067  
33,068  
-48,934  
12,857  
Tăng, giảm hàng tồn kho
66,306  
-36,201  
146,948  
-116,626  
47,446  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
190,705  
-67,589  
140,958  
90,216  
207,695  
Tăng, giảm chi phí trả trước
857  
2,578  
161  
4,108  
-1,898  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-71,226  
-66,888  
-61,735  
-24,612  
-8,413  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,006  
-481  
-448  
-98  
-64  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
721  
26,765  
9,052  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-617  
-26,556  
-9,556  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
291,630  
-227,781  
275,732  
-96,199  
252,932  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,865  
-33,772  
-5,149  
-7,331  
-3,633  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
70  
550  
97  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,098,208  
-814,745  
-1,453,455  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
798,404  
1,049,115  
1,028,138  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,036,345  
-521,230  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
175  
427,290  
261,962  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
41,584  
75,339  
60,212  
35,655  
22,007  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-281,084  
275,936  
-370,009  
-580,180  
-240,797  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,023,585  
2,311,615  
2,105,921  
1,321,938  
588,948  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,953,339  
-2,361,925  
-2,045,379  
-694,965  
-619,610  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,866  
-55  
-1,622  
-53  
-105  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
61,380  
-50,365  
58,920  
626,920  
-30,768  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
71,926  
-2,209  
-35,358  
-49,460  
-18,633  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,550  
6,759  
42,120  
91,579  
110,212  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
-3  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
76,478  
4,550  
6,759  
42,120  
91,579