Công ty Cổ phần Trường Phú (TGP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,166  
1,244  
702  
237  
503  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,962  
8,349  
8,197  
9,490  
8,494  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,592  
2,346  
604  
-272  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-60,213  
-37,832  
-22,104  
-6,823  
-7,448  
Chi phí lãi vay
63,168  
25,430  
8,413  
8,979  
3,534  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,675  
-462  
-4,188  
11,612  
5,082  
Tăng, giảm các khoản phải thu
33,068  
-48,934  
12,857  
-18,339  
-26,781  
Tăng, giảm hàng tồn kho
146,948  
-116,626  
47,446  
-86,785  
35,338  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
140,958  
90,216  
207,695  
98,666  
-159,797  
Tăng, giảm chi phí trả trước
161  
4,108  
-1,898  
-2,973  
-2,769  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-61,735  
-24,612  
-8,413  
-8,979  
-3,534  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-448  
-98  
-64  
-125  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
721  
26,765  
9,052  
7,928  
7,104  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-617  
-26,556  
-9,556  
-13,345  
-2,398  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
275,732  
-96,199  
252,932  
-12,340  
-147,755  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,149  
-7,331  
-3,633  
-960  
-6,001  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
70  
550  
97  
97  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,453,455  
0  
0  
0  
-622,606  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,028,138  
0  
0  
0  
693,276  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,036,345  
-521,230  
-52,117  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
175  
427,290  
261,962  
35,155  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
60,212  
35,655  
22,007  
6,757  
7,448  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-370,009  
-580,180  
-240,797  
-11,069  
72,117  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,105,921  
1,321,938  
588,948  
398,316  
244,110  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,045,379  
-694,965  
-619,610  
-280,825  
-187,747  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,622  
-53  
-105  
-2,243  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
58,920  
626,920  
-30,768  
115,248  
56,364  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-35,358  
-49,460  
-18,633  
91,838  
-19,275  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,120  
91,579  
110,212  
18,384  
37,659  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
1  
0  
-11  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,759  
42,120  
91,579  
110,212  
18,384