Công ty cổ phần Trang (TFC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,272  
600  
35,558  
35,408  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,578  
5,905  
6,511  
7,484  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
47  
1  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
391  
371  
69  
202  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
-1,888  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,136  
-3,094  
-2,115  
0  
 
Chi phí lãi vay
12,019  
5,351  
7,936  
8,645  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,170  
9,135  
47,958  
49,851  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,405  
-16,861  
-78,957  
-23,333  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,993  
10,418  
7,719  
-35,890  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,215  
1,443  
-2,337  
7,343  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,445  
2,648  
-3,725  
-829  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,532  
-5,351  
-7,936  
-8,527  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-632  
-3,148  
-4,072  
-1,978  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-501  
-1,622  
-1,462  
-663  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,687  
-3,338  
-42,811  
-14,026  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-47,843  
-80,569  
-32,819  
-8,899  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
8,437  
0  
300  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
2,850  
-3,480  
-8,525  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,775  
1,978  
6,925  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-26,613  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
8,620  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,086  
2,947  
2,115  
1,888  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-39,082  
-70,688  
-32,304  
-24,705  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
92,067  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
436,494  
393,674  
608,853  
440,029  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-394,016  
-347,097  
-630,605  
-368,413  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-4,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
42,477  
46,578  
70,315  
67,615  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
32,082  
-27,448  
-4,801  
28,885  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,679  
40,129  
44,934  
16,304  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-19  
-2  
-4  
-255  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,741  
12,679  
40,129  
44,934