Công ty cổ phần Trang (TFC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,558  
35,408  
21,714  
3,855  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,511  
7,484  
6,159  
5,575  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
69  
202  
-33  
1,001  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-1,888  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,115  
0  
-1,817  
0  
 
Chi phí lãi vay
7,936  
8,645  
6,996  
8,355  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
47,958  
49,851  
33,020  
18,786  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-78,957  
-23,333  
-51,365  
69,497  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,719  
-35,890  
-17,445  
-28,269  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,337  
7,343  
12,762  
-2,601  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,725  
-829  
-130  
-412  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,936  
-8,527  
-6,945  
-8,869  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,072  
-1,978  
-1,187  
-729  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
340  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,462  
-663  
-536  
-2,070  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-42,811  
-14,026  
-31,487  
45,333  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-32,819  
-8,899  
-9,733  
-6,834  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
300  
252  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,525  
0  
0  
-6,127  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,925  
0  
0  
1,360  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-26,613  
-18,785  
-1,647  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
8,620  
2,607  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,115  
1,888  
1,565  
1,609  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,304  
-24,705  
-24,094  
-11,639  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
92,067  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
608,853  
440,029  
316,534  
233,959  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-630,605  
-368,413  
-274,717  
-249,961  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-4,000  
0  
-3,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
70,315  
67,615  
41,817  
-19,002  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,801  
28,885  
-13,764  
14,692  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44,934  
16,304  
30,027  
15,335  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
-255  
41  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,129  
44,934  
16,304  
30,027