Công ty cổ phần Trang (TFC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,631  
1,272  
600  
35,558  
35,408  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,181  
9,578  
5,905  
6,511  
7,484  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,320  
47  
1  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
271  
391  
371  
69  
202  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
-1,888  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,295  
-2,136  
-3,094  
-2,115  
0  
Chi phí lãi vay
16,060  
12,019  
5,351  
7,936  
8,645  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,167  
21,170  
9,135  
47,958  
49,851  
Tăng, giảm các khoản phải thu
17,907  
2,405  
-16,861  
-78,957  
-23,333  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,812  
-2,993  
10,418  
7,719  
-35,890  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,281  
22,215  
1,443  
-2,337  
7,343  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-290  
-1,445  
2,648  
-3,725  
-829  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-16,060  
-11,532  
-5,351  
-7,936  
-8,527  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,382  
-632  
-3,148  
-4,072  
-1,978  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-757  
-501  
-1,622  
-1,462  
-663  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
26,117  
28,687  
-3,338  
-42,811  
-14,026  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,339  
-47,843  
-80,569  
-32,819  
-8,899  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
50  
8,437  
0  
300  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,586  
2,850  
-3,480  
-8,525  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,628  
3,775  
1,978  
6,925  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-26,613  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
8,620  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,295  
2,086  
2,947  
2,115  
1,888  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,002  
-39,082  
-70,688  
-32,304  
-24,705  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
92,067  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
485,898  
436,494  
393,674  
608,853  
440,029  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-503,784  
-394,016  
-347,097  
-630,605  
-368,413  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,049  
0  
0  
0  
-4,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,935  
42,477  
46,578  
70,315  
67,615  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,820  
32,082  
-27,448  
-4,801  
28,885  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44,741  
12,679  
40,129  
44,934  
16,304  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-149  
-19  
-2  
-4  
-255  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,772  
44,741  
12,679  
40,129  
44,934