Công ty Cổ phần Vải sợi May mặc miền Bắc (TET: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,231  
3,294  
3,482  
3,331  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
46,383  
57,399  
55,417  
47,045  
46,507  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-777  
-9,442  
-29,305  
-15,246  
-15,885  
Tiền chi trả cho người lao động
-4,884  
-4,260  
-8,838  
-10,568  
-12,095  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-381  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,149  
-4,609  
-4,536  
-2,876  
-3,714  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,118  
1,179  
5,622  
7,476  
7,739  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,540  
-14,481  
-18,621  
-16,577  
-24,458  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,151  
25,786  
-641  
9,254  
-1,906  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-286  
-6,707  
-603  
-1,240  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
7,578  
335  
322  
111  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-16,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
16,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
10,050  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,516  
1,025  
182  
422  
1,416  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,516  
8,317  
-6,190  
140  
10,337  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
9,958  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-9,958  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,809  
-12  
-6,516  
-11,802  
-10,226  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,809  
-12  
-6,516  
-11,802  
-10,226  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,858  
34,090  
-13,347  
-2,408  
-1,795  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,399  
2,309  
15,655  
18,060  
19,855  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
1  
3  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
55,258  
36,399  
2,309  
15,655  
18,060