Công ty Cổ phần Bất động sản và Xây dựng Trường Thành (TEG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
43,827  
40,723  
39,558  
7,470  
1,380  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,850  
620  
236  
59  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
116  
369  
13  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
4,861  
-8,720  
-12,799  
-3,938  
0  
Chi phí lãi vay
1,094  
776  
63  
109  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
54,631  
33,515  
27,427  
3,712  
1,380  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-52,165  
6,903  
-5,454  
-56,925  
-1,349  
Tăng, giảm hàng tồn kho
19,327  
-19,460  
0  
11  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,993  
-16,214  
2,077  
77  
-5  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-26  
1,493  
-1,378  
-283  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-981  
-367  
-64  
-108  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,049  
-7,368  
-2,369  
-256  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-519  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,210  
-1,498  
20,238  
-53,770  
26  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-965  
0  
0  
-1,419  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-17,673  
-63,480  
-6,092  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
32,935  
45,265  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-79,380  
-62,978  
-63,475  
-69,230  
-19,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
42,305  
73,998  
59,300  
1,800  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
137  
1,665  
410  
89  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,903  
27,946  
-21,980  
-74,851  
-19,000  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
130,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
26,650  
27,964  
0  
20,150  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-30,723  
-21,188  
-317  
-19,279  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-220  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,293  
6,776  
-317  
130,871  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-20,986  
33,224  
-2,059  
2,249  
-18,974  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,283  
1,060  
3,118  
869  
19,842  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,298  
34,283  
1,060  
3,118  
869