Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức (TDW: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
32,723  
30,910  
27,125  
25,865  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
38,943  
39,442  
36,932  
25,906  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
632  
425  
451  
742  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,888  
-7,743  
-6,401  
-8,042  
 
Chi phí lãi vay
3,547  
4,515  
4,097  
3,312  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
69,956  
67,548  
62,204  
47,784  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,865  
-5,733  
5,406  
-5,187  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-301  
-154  
5,402  
-824  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,332  
35,587  
20,984  
31,588  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,226  
-131  
-2,201  
82  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,507  
-4,515  
-4,131  
-3,392  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,148  
-6,184  
-5,640  
-6,610  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
20  
18,364  
1,464  
23,756  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,604  
-7,116  
-6,482  
-4,760  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,723  
97,666  
77,007  
82,437  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-50,359  
-61,439  
-51,305  
-71,586  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
28  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-54,199  
-128,072  
-97,914  
-153,370  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
90,017  
94,751  
90,604  
155,240  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,661  
7,352  
2,331  
5,179  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,852  
-87,408  
-56,284  
-64,537  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
28,708  
0  
20,922  
2,547  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,010  
-13,043  
-10,964  
-10,351  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,221  
-10,189  
-10,153  
-10,197  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,477  
-23,231  
-195  
-18,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
28,348  
-12,973  
20,528  
-100  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,624  
32,597  
12,069  
12,170  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
47,972  
19,624  
32,597  
12,069