Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT (TDT: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
13,583  
7,500  
5,339  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
12,748  
11,732  
9,900  
7,500  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
712  
926  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-666  
-689  
-362  
0  
Chi phí lãi vay
0  
6,617  
6,082  
5,393  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
32,995  
25,551  
20,270  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-17,856  
-10,676  
-5,398  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-21,982  
-27,271  
-4,419  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
5,899  
1,718  
2,540  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
1,413  
-2,377  
-428  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-6,732  
-6,034  
-5,550  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,180  
-390  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
14,527  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-15,483  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
294,384  
0  
0  
0  
85,271  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-187,125  
0  
0  
0  
-27,061  
Tiền chi trả cho người lao động
-90,514  
0  
0  
0  
-60,319  
Tiền chi trả lãi vay
-5,047  
0  
0  
0  
-5,318  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,352  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
15,486  
0  
0  
0  
13,133  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,151  
0  
0  
0  
-13,602  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,317  
-7,443  
-19,479  
6,059  
-7,897  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,627  
-6,775  
-22,153  
-8,680  
-21,832  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
213  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,357  
-13,548  
-5,110  
-3,170  
-1,390  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,258  
12,240  
5,780  
1,286  
1,490  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
571  
726  
689  
310  
220  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,156  
-7,144  
-20,794  
-10,254  
-21,512  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
30,056  
14,520  
3,984  
6,416  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
268,960  
235,519  
146,929  
66,617  
62,878  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-251,226  
-246,102  
-112,389  
-60,422  
-39,136  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,618  
-2,178  
0  
-5,280  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
8,116  
17,296  
49,059  
4,899  
30,157  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-357  
2,709  
8,786  
703  
749  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,663  
11,989  
3,238  
2,491  
1,702  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
159  
-35  
-35  
44  
40  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,464  
14,663  
11,989  
3,238  
2,491