Công ty Cổ phần thép Thủ Đức (TDS: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
43,921  
55,019  
15,276  
10,141  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,184  
16,198  
15,383  
17,358  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
855  
185  
1,811  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
12  
0  
50  
1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,282  
-466  
-901  
-807  
 
Chi phí lãi vay
3,431  
13,429  
18,841  
24,954  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
63,121  
84,364  
50,459  
51,646  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-34,307  
14,191  
98,283  
-98,387  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
28,651  
6,276  
102,671  
448  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
81,554  
-5,785  
-31,024  
515  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,822  
0  
1,711  
-1,624  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,666  
-13,236  
-18,869  
-25,420  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,573  
-12,463  
-1,269  
-5,082  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
399  
1,313  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,443  
-2,160  
-1,096  
-3,562  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
117,515  
71,187  
201,262  
-80,154  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,569  
-6,001  
-11,307  
-7,556  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
286  
840  
120  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,282  
352  
331  
687  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,286  
-5,363  
-10,136  
-6,748  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
436,213  
1,060,263  
1,484,791  
1,680,565  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-523,283  
-1,128,684  
-1,578,521  
-1,676,382  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,116  
-9,780  
-6,113  
-9,780  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-104,185  
-78,202  
-99,842  
-5,597  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
43  
-12,377  
91,284  
-92,499  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
113,863  
126,240  
34,964  
127,464  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
-7  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
113,908  
113,863  
126,240  
34,964