Công ty Cổ phần thép Thủ Đức (TDS: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
90,646  
43,921  
55,019  
15,276  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,676  
16,184  
16,198  
15,383  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
855  
185  
1,811  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
18  
12  
0  
50  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,349  
-1,282  
-466  
-901  
 
Chi phí lãi vay
3,418  
3,431  
13,429  
18,841  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
108,409  
63,121  
84,364  
50,459  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
35,166  
-34,307  
14,191  
98,283  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-121,611  
28,651  
6,276  
102,671  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
28,472  
81,554  
-5,785  
-31,024  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,478  
-3,822  
0  
1,711  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,622  
-3,666  
-13,236  
-18,869  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,710  
-10,573  
-12,463  
-1,269  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4  
0  
0  
399  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,149  
-3,443  
-2,160  
-1,096  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,480  
117,515  
71,187  
201,262  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,695  
-14,569  
-6,001  
-11,307  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
286  
840  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,755  
1,282  
352  
331  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,940  
-13,286  
-5,363  
-10,136  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
651,826  
436,213  
1,060,263  
1,484,791  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-703,121  
-523,283  
-1,128,684  
-1,578,521  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,338  
-17,116  
-9,780  
-6,113  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-69,634  
-104,185  
-78,202  
-99,842  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-48,094  
43  
-12,377  
91,284  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
113,908  
113,863  
126,240  
34,964  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
-7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
65,814  
113,908  
113,863  
126,240