Công ty Cổ phần Than Đèo Nai - VINACOMIN (TDN: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,350  
24,996  
36,246  
35,183  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
151,340  
179,318  
188,485  
193,529  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-16,903  
19,046  
8,658  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,435  
-3,842  
-5,914  
-8,954  
 
Chi phí lãi vay
24,176  
26,839  
37,553  
59,746  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
176,529  
246,358  
265,029  
279,505  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-52,130  
44,299  
32,728  
165,162  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
101,683  
-19,083  
26,907  
-27,618  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-104,326  
-45,013  
-36,033  
-34,774  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-36,540  
-67,815  
-118,580  
-39,728  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-24,142  
-27,067  
-37,323  
-59,746  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,886  
-9,705  
-11,031  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
497  
748  
790  
925  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,839  
-19,104  
-5,967  
-18,302  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
42,846  
103,618  
116,519  
265,423  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-55,382  
-148,874  
-48,684  
-68,584  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,376  
4,652  
6,410  
9,180  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
59  
61  
93  
174  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-48,948  
-144,161  
-42,182  
-59,231  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
733,712  
915,684  
1,013,873  
810,580  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-721,751  
-869,470  
-1,070,946  
-1,001,789  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,707  
-9,443  
-14,370  
-14,261  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,254  
36,771  
-71,444  
-205,470  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,152  
-3,772  
2,894  
723  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
552  
4,324  
1,430  
707  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,704  
552  
4,324  
1,430