Công ty Cổ phần Than Đèo Nai - VINACOMIN (TDN: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,674  
24,996  
36,246  
35,183  
41,702  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
151,340  
179,318  
188,485  
193,529  
194,241  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,268  
19,046  
8,658  
0  
-2,529  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,431  
-3,842  
-5,914  
-8,954  
0  
Chi phí lãi vay
24,176  
26,839  
37,553  
59,746  
91,058  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
202,028  
246,358  
265,029  
279,505  
324,473  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-46,202  
44,299  
32,728  
165,162  
53,872  
Tăng, giảm hàng tồn kho
101,143  
-19,083  
26,907  
-27,618  
-36,527  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-99,925  
-45,013  
-36,033  
-34,774  
-18,753  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-35,121  
-67,815  
-118,580  
-39,728  
-5,764  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-24,142  
-27,067  
-37,323  
-59,746  
-91,058  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,886  
-9,705  
-11,031  
0  
-16,228  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
497  
748  
790  
925  
17,403  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,246  
-19,104  
-5,967  
-18,302  
-39,933  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
79,146  
103,618  
116,519  
265,423  
187,483  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-88,593  
-148,874  
-48,684  
-68,584  
-153,658  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,376  
4,652  
6,410  
9,180  
1,739  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,160  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
59  
61  
93  
174  
790  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-82,158  
-144,161  
-42,182  
-59,231  
-149,969  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
733,712  
915,684  
1,013,873  
810,580  
858,120  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-721,751  
-869,470  
-1,070,946  
-1,001,789  
-875,572  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,797  
-9,443  
-14,370  
-14,261  
-23,934  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,164  
36,771  
-71,444  
-205,470  
-41,386  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,152  
-3,772  
2,894  
723  
-3,872  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
552  
4,324  
1,430  
707  
4,579  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,704  
552  
4,324  
1,430  
707