Công ty Cổ phần Than Đèo Nai - VINACOMIN (TDN: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
79,442  
29,926  
24,350  
24,996  
36,246  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
127,457  
120,492  
151,340  
179,318  
188,485  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,076  
-1,438  
-16,903  
19,046  
8,658  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-782  
-1,917  
-6,435  
-3,842  
-5,914  
Chi phí lãi vay
33,546  
29,883  
24,176  
26,839  
37,553  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
244,739  
176,946  
176,529  
246,358  
265,029  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-317,313  
-59,902  
-52,130  
44,299  
32,728  
Tăng, giảm hàng tồn kho
20,257  
-6,096  
101,683  
-19,083  
26,907  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
240,256  
60,517  
-104,326  
-45,013  
-36,033  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-38,584  
-54,333  
-36,540  
-67,815  
-118,580  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-33,338  
-29,920  
-24,142  
-27,067  
-37,323  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,648  
-7,022  
-4,886  
-9,705  
-11,031  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
607  
1,241  
497  
748  
790  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,468  
-13,932  
-13,839  
-19,104  
-5,967  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
93,508  
67,500  
42,846  
103,618  
116,519  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-75,054  
-121,595  
-55,382  
-148,874  
-48,684  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
735  
1,871  
6,376  
4,652  
6,410  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47  
46  
59  
61  
93  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-74,272  
-119,678  
-48,948  
-144,161  
-42,182  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
691,373  
860,218  
733,712  
915,684  
1,013,873  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-695,628  
-800,578  
-721,751  
-869,470  
-1,070,946  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,644  
-5,847  
-4,707  
-9,443  
-14,370  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,899  
53,793  
7,254  
36,771  
-71,444  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
336  
1,615  
1,152  
-3,772  
2,894  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,319  
1,704  
552  
4,324  
1,430  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,655  
3,319  
1,704  
552  
4,324