Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một (TDM: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
75,894  
57,774  
35,385  
11,383  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,952  
28,488  
21,803  
2,412  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,501  
1,501  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22,390  
-12,815  
-5,085  
-1,791  
 
Chi phí lãi vay
77,151  
50,065  
30,393  
3,987  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
58  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
158,164  
125,012  
82,497  
15,991  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,756  
-43,454  
-4,609  
-41,858  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,560  
49,505  
-52,741  
-161  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
53,264  
-15,347  
-22,050  
-356,017  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,843  
-430  
-2,248  
-126  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-59,253  
-44,842  
-30,092  
-3,987  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,189  
-2,938  
-1,081  
-587  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
142,946  
67,506  
-30,323  
-386,745  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-210,392  
-126,980  
-74,904  
-914  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-390,500  
-544,000  
-83,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,000  
491,500  
520,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-134,009  
-602,361  
-72,980  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
91,670  
-144,300  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,573  
12,752  
4,934  
1,791  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-315,828  
-615,590  
-75,280  
-226,423  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
609,691  
47,310  
74,218  
226,283  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,182,976  
984,422  
351,902  
534,818  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,275,652  
-495,813  
-268,775  
-144,086  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-34,781  
-30,000  
-7,200  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
482,234  
505,919  
150,144  
617,015  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
309,352  
-42,164  
44,541  
3,848  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,225  
48,389  
3,848  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
315,577  
6,225  
48,389  
3,848