Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một (TDM: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
197,173  
75,894  
57,774  
35,385  
11,383  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
46,601  
28,952  
28,488  
21,803  
2,412  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,853  
-1,501  
1,501  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-77,343  
-22,390  
-12,815  
-5,085  
-1,791  
Chi phí lãi vay
51,620  
77,151  
50,065  
30,393  
3,987  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
58  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
221,904  
158,164  
125,012  
82,497  
15,991  
Tăng, giảm các khoản phải thu
44,440  
-5,756  
-43,454  
-4,609  
-41,858  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-644  
2,560  
49,505  
-52,741  
-161  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-26,872  
53,264  
-15,347  
-22,050  
-356,017  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,065  
-4,843  
-430  
-2,248  
-126  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-72,951  
-59,253  
-44,842  
-30,092  
-3,987  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,936  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,245  
-1,189  
-2,938  
-1,081  
-587  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
160,761  
142,946  
67,506  
-30,323  
-386,745  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-44,797  
-210,392  
-126,980  
-74,904  
-914  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,730  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-23,000  
0  
-390,500  
-544,000  
-83,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,000  
6,000  
491,500  
520,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-134,009  
-602,361  
-72,980  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
91,670  
-144,300  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
32,037  
22,573  
12,752  
4,934  
1,791  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,031  
-315,828  
-615,590  
-75,280  
-226,423  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
609,691  
47,310  
74,218  
226,283  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
109,151  
1,182,976  
984,422  
351,902  
534,818  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-474,406  
-1,275,652  
-495,813  
-268,775  
-144,086  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-52,032  
-34,781  
-30,000  
-7,200  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-417,288  
482,234  
505,919  
150,144  
617,015  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-270,558  
309,352  
-42,164  
44,541  
3,848  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
315,577  
6,225  
48,389  
3,848  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
45,019  
315,577  
6,225  
48,389  
3,848