Công ty Cổ phần Phát triển nhà Thủ Đức (TDH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
135,821  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,233  
18,540  
0  
11,447  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,394  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-74,991  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
56,389  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
133,847  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-99,765  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
140,741  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
76,336  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,019  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-56,627  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,633  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,683  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,411  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
713,303  
613,707  
327,642  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-275,639  
-370,860  
-140,480  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-77,231  
-74,031  
-65,570  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-55,927  
-48,229  
-69,619  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-5,428  
-5,887  
-18,812  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
405,035  
588,254  
198,187  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-321,168  
-591,211  
-216,743  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
158,189  
382,945  
111,741  
14,605  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,801  
-5,748  
-4,515  
-1,185  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
32  
208  
12,555  
42  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-317,694  
-360,241  
-18,181  
-21,670  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
318,560  
74,500  
19,310  
4,520  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-434,354  
-106,313  
-99,949  
-147,964  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
101,727  
94,245  
137,331  
117,821  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
25,231  
7,775  
20,258  
10,450  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-312,298  
-295,574  
66,808  
-37,986  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
246,760  
0  
2,927  
4,044  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-1  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
233,847  
787,240  
334,325  
372,775  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-407,698  
-625,735  
-471,214  
-345,444  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-51,847  
-38,150  
3,764  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
21,062  
123,355  
-130,198  
31,374  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-133,048  
210,725  
48,352  
7,993  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
305,134  
94,409  
46,057  
38,064  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
172,087  
305,134  
94,409  
46,057