Công ty Cổ phần Phát triển nhà Thủ Đức (TDH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
161,087  
135,821  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,824  
10,233  
18,540  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,719  
6,394  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-76,090  
-74,991  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
54,374  
56,389  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
151,915  
133,847  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-160,922  
-99,765  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
69,310  
140,741  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-43,341  
76,336  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,762  
8,019  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
31,868  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-53,971  
-56,627  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-33,507  
-27,633  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,683  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,888  
-18,411  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
713,303  
613,707  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-275,639  
-370,860  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-77,231  
-74,031  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-55,927  
-48,229  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-5,428  
-5,887  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
405,035  
588,254  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-321,168  
-591,211  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-58,298  
158,189  
382,945  
111,741  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,693  
-5,801  
-5,748  
-4,515  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,800  
32  
208  
12,555  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-54,830  
-317,694  
-360,241  
-18,181  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
33,890  
318,560  
74,500  
19,310  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-38,506  
-434,354  
-106,313  
-99,949  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
936  
101,727  
94,245  
137,331  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
54,637  
25,231  
7,775  
20,258  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,765  
-312,298  
-295,574  
66,808  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
27,930  
246,760  
0  
2,927  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
534,007  
233,847  
787,240  
334,325  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-488,983  
-407,698  
-625,735  
-471,214  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-71,016  
-51,847  
-38,150  
3,764  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,938  
21,062  
123,355  
-130,198  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-76,126  
-133,048  
210,725  
48,352  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
172,087  
305,134  
94,409  
46,057  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
95,961  
172,087  
305,134  
94,409