Công ty Cổ phần Dầu khí Thái Dương (TDG: HOSTC) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Sản xuất dầu khí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
29,006  
18,140  
6,450  
2,617  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
998  
1,068  
1,124  
1,265  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-112  
-379  
491  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-4  
-22  
-8,197  
-11,764  
Chi phí lãi vay
0  
3,951  
3,229  
3,025  
3,337  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
33,951  
22,303  
2,023  
-4,055  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
3,856  
-56,112  
-8,761  
14,970  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
8,218  
-45,247  
-49,310  
5,881  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
20,287  
3,835  
-3,411  
-13,997  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-69,001  
-21,172  
1,093  
1,192  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-3,951  
-3,229  
-3,025  
-3,122  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-24  
-1,529  
-307  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
531,184  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-405,480  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-3,451  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-4,791  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-570  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
12,589  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,537  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
127,943  
-6,664  
-101,151  
-61,698  
870  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-332  
-1,402  
0  
-6  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
26  
0  
700  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-92,200  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
51,200  
75,934  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-86,200  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
21,000  
0  
94,200  
192  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
79  
4  
4  
5  
12,152  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
21,079  
-328  
92,828  
-34,803  
-3,420  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
21,000  
86,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
119,337  
116,985  
115,208  
139,420  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-150,476  
-111,468  
-115,216  
-104,821  
-136,799  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-231  
-529  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-233  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-150,476  
7,637  
22,769  
96,156  
2,092  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,454  
644  
14,446  
-345  
-458  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,300  
14,656  
210  
555  
1,013  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,846  
15,300  
14,656  
210  
555