Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (TDC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
168,406  
173,074  
166,753  
149,489  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
30,584  
31,810  
35,855  
38,749  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,387  
-4,261  
2,101  
1,215  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
23,479  
-8,903  
-5,373  
-10,900  
 
Chi phí lãi vay
133,495  
145,743  
126,522  
141,212  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
354,577  
337,463  
325,858  
319,765  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-767,262  
-188,601  
583,312  
-34,542  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,362,660  
-390,664  
-356,086  
-1,095,830  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-475,487  
785,942  
-157,086  
-118,067  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,234  
824  
-449  
6,623  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-217,035  
-229,482  
-229,448  
-125,428  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-42,609  
-36,466  
-45,850  
-30,974  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
46  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,919  
-10,182  
-9,141  
-8,122  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
204,158  
268,835  
111,109  
-1,086,530  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,895  
-16,592  
-32,225  
-19,019  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
30,516  
6,098  
15,289  
10,117  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-29,928  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,564  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,300  
23,568  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,311  
3,034  
10,422  
2,402  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,768  
16,108  
-36,443  
-9,064  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
882,688  
953,367  
1,639,770  
1,946,873  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,035,976  
-1,191,230  
-1,675,275  
-714,376  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-49,078  
-43,115  
-42,063  
-139,479  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-202,366  
-280,977  
-77,568  
1,093,018  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,976  
3,965  
-2,902  
-2,575  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,751  
26,785  
29,687  
32,262  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
27,774  
30,751  
26,785  
29,687