Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (TDC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
149,489  
149,944  
194,572  
210,710  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
38,749  
35,218  
28,607  
20,599  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,215  
1,716  
775  
0  
1,805  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
54  
-1,002  
5,261  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,900  
-154  
-5,470  
-6,682  
 
Chi phí lãi vay
141,212  
60,836  
40,729  
35,845  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
319,765  
247,614  
258,211  
267,539  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-34,542  
-226,597  
74,229  
-204,660  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,095,830  
-1,627,851  
-962,423  
-416,207  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-118,067  
1,172,589  
946,864  
485,112  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,623  
-2,699  
-5,306  
-4,826  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-125,428  
-53,973  
-107,647  
-34,755  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30,974  
-47,896  
-42,240  
-49,178  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
46  
4,621  
28,438  
47,029  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,122  
-15,827  
-44,414  
-53,772  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,086,530  
-550,019  
145,713  
36,281  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,019  
-76,374  
-55,060  
-97,977  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,117  
9,277  
3,716  
1,023  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,564  
-17,000  
0  
-5,100  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
300  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,402  
3,750  
1,286  
8,407  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,064  
-80,046  
-50,058  
-93,648  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
9,108  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,946,873  
1,488,028  
610,698  
600,112  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-714,376  
-735,616  
-644,134  
-494,202  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-139,479  
-141,595  
-53,281  
-80,210  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,093,018  
610,817  
-86,717  
34,808  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,575  
-19,248  
8,939  
-22,559  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,262  
51,511  
42,572  
65,130  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,687  
32,262  
51,511  
42,572