Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (TDC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
166,753  
149,489  
149,944  
194,572  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,855  
38,749  
35,218  
28,607  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,101  
1,215  
1,716  
775  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
54  
-1,002  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,373  
-10,900  
-154  
-5,470  
 
Chi phí lãi vay
126,522  
141,212  
60,836  
40,729  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
325,858  
319,765  
247,614  
258,211  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
583,312  
-34,542  
-226,597  
74,229  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-356,086  
-1,095,830  
-1,627,851  
-962,423  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-157,086  
-118,067  
1,172,589  
946,864  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-449  
6,623  
-2,699  
-5,306  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-229,448  
-125,428  
-53,973  
-107,647  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-45,850  
-30,974  
-47,896  
-42,240  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
46  
4,621  
28,438  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,141  
-8,122  
-15,827  
-44,414  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
111,109  
-1,086,530  
-550,019  
145,713  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-32,225  
-19,019  
-76,374  
-55,060  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15,289  
10,117  
9,277  
3,716  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-29,928  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,564  
-17,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
300  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,422  
2,402  
3,750  
1,286  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-36,443  
-9,064  
-80,046  
-50,058  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,639,770  
1,946,873  
1,488,028  
610,698  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,675,275  
-714,376  
-735,616  
-644,134  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-42,063  
-139,479  
-141,595  
-53,281  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-77,568  
1,093,018  
610,817  
-86,717  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,902  
-2,575  
-19,248  
8,939  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,687  
32,262  
51,511  
42,572  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,785  
29,687  
32,262  
51,511