Công ty Cổ phần Kho vận Tân Cảng (TCW: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
79,596  
79,544  
59,205  
73,210  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
70,459  
71,464  
53,486  
34,046  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
116  
0  
0  
39  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-8  
473  
213  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,207  
-4,632  
-2,688  
-3,888  
 
Chi phí lãi vay
17,140  
18,522  
12,558  
4,903  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
161,103  
164,890  
123,035  
108,522  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-15,049  
688  
7,999  
-42,008  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,610  
332  
49  
-781  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,284  
-1,821  
6,525  
42,336  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,345  
-7,828  
-2,381  
-5,029  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-17,164  
-19,505  
-11,467  
-4,903  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,070  
-14,245  
-12,023  
-21,841  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
674  
1,331  
1,089  
10,347  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,373  
-8,211  
-9,153  
-20,476  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
123,140  
115,630  
103,672  
66,168  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,700  
-66,046  
-195,605  
-175,001  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
727  
53  
0  
3,546  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-17,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
13,000  
4,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,000  
-1,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,962  
4,366  
2,609  
4,490  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,011  
-62,626  
-179,996  
-179,966  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
47,262  
96,090  
150,152  
113,062  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-85,801  
-74,768  
-42,888  
-32,028  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,259  
-23,725  
-14,649  
-3,558  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-68,798  
-2,404  
92,616  
77,477  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
19,330  
50,600  
16,292  
-36,320  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
134,245  
83,636  
67,345  
103,665  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
8  
-2  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
153,575  
134,245  
83,636  
67,345