Công ty Cổ phần Kho vận Tân Cảng (TCW: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
75,989  
79,596  
79,544  
59,205  
73,210  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
72,287  
70,459  
71,464  
53,486  
34,046  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,323  
116  
0  
0  
39  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-6  
0  
-8  
473  
213  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,114  
-6,207  
-4,632  
-2,688  
-3,888  
Chi phí lãi vay
13,465  
17,140  
18,522  
12,558  
4,903  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
156,944  
161,103  
164,890  
123,035  
108,522  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,393  
-15,049  
688  
7,999  
-42,008  
Tăng, giảm hàng tồn kho
706  
-1,610  
332  
49  
-781  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-27,994  
22,284  
-1,821  
6,525  
42,336  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-464  
2,345  
-7,828  
-2,381  
-5,029  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,418  
-17,164  
-19,505  
-11,467  
-4,903  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,613  
-20,070  
-14,245  
-12,023  
-21,841  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
553  
674  
1,331  
1,089  
10,347  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,707  
-9,373  
-8,211  
-9,153  
-20,476  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
81,612  
123,140  
115,630  
103,672  
66,168  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,681  
-40,700  
-66,046  
-195,605  
-175,001  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
727  
53  
0  
3,546  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-17,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
13,000  
4,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,000  
-1,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,081  
5,962  
4,366  
2,609  
4,490  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,601  
-35,011  
-62,626  
-179,996  
-179,966  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,641  
47,262  
96,090  
150,152  
113,062  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-60,001  
-85,801  
-74,768  
-42,888  
-32,028  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,680  
-30,259  
-23,725  
-14,649  
-3,558  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-83,040  
-68,798  
-2,404  
92,616  
77,477  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,029  
19,330  
50,600  
16,292  
-36,320  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
153,575  
134,245  
83,636  
67,345  
103,665  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
0  
8  
-2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
142,552  
153,575  
134,245  
83,636  
67,345