Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (TCT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
93,944  
86,515  
74,021  
71,369  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
19,618  
19,176  
19,069  
17,550  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,141  
1,137  
42  
69  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-5,932  
-8,006  
-5,784  
-5,435  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
43  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
106,489  
98,822  
87,348  
83,596  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
22,178  
3,657  
7,778  
-3,231  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
784  
-958  
345  
-2,371  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
5,048  
-2,278  
908  
3,437  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-239  
-4,616  
-125  
304  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-43  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-23,690  
-16,000  
-13,500  
-19,736  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5,053  
-4,785  
-4,735  
-9,093  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
188,564  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-41,331  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-20,931  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-12,900  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,456  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,454  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
107,404  
105,518  
73,841  
78,020  
52,862  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,035  
-64,550  
-9,294  
-10,953  
-10,797  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,413  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-96,607  
-531,950  
-275,358  
-147,600  
-36,821  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
584,958  
238,850  
102,800  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,124  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,904  
7,436  
7,123  
5,623  
4,842  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-97,326  
-2,982  
-38,679  
-50,130  
-42,777  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
2,277  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-7,277  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,836  
-70,334  
-34,528  
-51,152  
-28,773  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,836  
-70,334  
-34,528  
-51,152  
-33,773  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,242  
32,202  
634  
-23,262  
-23,688  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,531  
7,279  
6,645  
29,906  
53,595  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,772  
39,481  
7,279  
6,645  
29,906