Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (TCT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
74,021  
71,369  
63,593  
71,719  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
19,069  
17,550  
16,747  
122  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
42  
69  
0  
-1,298  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-5,784  
-5,435  
-5,015  
-12,170  
Chi phí lãi vay
0  
0  
43  
26  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
87,348  
83,596  
75,350  
58,372  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
7,778  
-3,231  
-3,978  
29  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
345  
-2,371  
-24  
-171  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
908  
3,437  
722  
1,159  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-125  
304  
570  
-181  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-43  
-26  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-13,500  
-19,736  
-19,365  
-25,200  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
100  
70,504  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,735  
-9,093  
-3,990  
-73,823  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
149,767  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-30,317  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-16,638  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-16,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
103,954  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-122,001  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
68,764  
78,020  
52,862  
49,359  
30,689  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30  
-10,953  
-10,797  
-39,771  
-108,257  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
-36,821  
0  
220  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-342,053  
-147,600  
0  
-5,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
308,245  
102,800  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
218  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,935  
5,623  
4,842  
4,526  
14,301  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-30,902  
-50,130  
-42,777  
-40,245  
-93,518  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
2,277  
15,000  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-7,277  
-10,000  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-34,528  
-51,152  
-28,773  
-22,379  
-12,788  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-34,528  
-51,152  
-33,773  
-17,379  
-12,788  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,334  
-23,262  
-23,688  
-8,265  
-75,617  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,945  
29,906  
53,595  
61,859  
137,476  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,279  
6,645  
29,906  
53,595  
61,859