Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - Vinacomin (TCS: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,323  
5,646  
66,329  
54,394  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
257,733  
229,802  
248,916  
213,457  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,817  
4,130  
165  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,802  
-1,840  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
64,290  
64,261  
78,829  
105,756  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
348,362  
301,999  
394,239  
373,608  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
331,779  
-170,280  
-82,366  
391,562  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-42,382  
-17,472  
-123,446  
-30,849  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
265,308  
193,040  
127,999  
-154,811  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-82,836  
-128,023  
-168,604  
862  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-64,304  
-64,247  
-78,934  
-107,026  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,095  
-8,672  
0  
-22,667  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
97  
9,616  
23,257  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,255  
-15,170  
-27,777  
-62,675  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
743,576  
91,271  
50,726  
411,260  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-659,766  
-92,916  
-141,146  
-288,350  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
910  
42,318  
0  
1,505  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-41,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
41,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
217  
265  
757  
1,172  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-658,639  
-50,332  
-140,389  
-285,673  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,747,336  
2,479,688  
1,790,824  
1,049,743  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,826,454  
-2,505,615  
-1,687,326  
-1,152,759  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-13,499  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,272  
-16,441  
0  
-22,499  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-84,390  
-42,368  
89,998  
-125,514  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
547  
-1,430  
335  
73  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
720  
2,149  
1,814  
1,741  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,266  
720  
2,149  
1,814