Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - Vinacomin (TCS: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,924  
1,889  
22,323  
5,646  
66,329  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
191,884  
215,477  
257,733  
229,802  
248,916  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-77,586  
80,745  
6,817  
4,130  
165  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,086  
-882  
-2,802  
-1,840  
0  
Chi phí lãi vay
89,852  
79,633  
64,290  
64,261  
78,829  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
242,988  
376,861  
348,362  
301,999  
394,239  
Tăng, giảm các khoản phải thu
138,049  
-91,561  
331,779  
-170,280  
-82,366  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-35,641  
70,667  
-42,382  
-17,472  
-123,446  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
61,592  
-400,279  
265,308  
193,040  
127,999  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-27,802  
-79,147  
-82,836  
-128,023  
-168,604  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-89,852  
-79,633  
-64,304  
-64,247  
-78,934  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,556  
-1,900  
-6,095  
-8,672  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,120  
6,220  
0  
97  
9,616  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,359  
-16,037  
-6,255  
-15,170  
-27,777  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
284,540  
-214,809  
743,576  
91,271  
50,726  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-94,242  
-182,740  
-659,766  
-92,916  
-141,146  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,040  
243  
910  
42,318  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
51  
80  
217  
265  
757  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-88,151  
-182,416  
-658,639  
-50,332  
-140,389  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,902,895  
2,230,100  
2,747,336  
2,479,688  
1,790,824  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,099,291  
-1,830,257  
-2,826,454  
-2,505,615  
-1,687,326  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-13,499  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21  
-3,662  
-5,272  
-16,441  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-196,417  
396,181  
-84,390  
-42,368  
89,998  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-27  
-1,044  
547  
-1,430  
335  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
222  
1,266  
720  
2,149  
1,814  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
195  
222  
1,266  
720  
2,149