Công ty Cổ phần Công Nghiệp Gốm sứ Taicera (TCR: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-109,255  
-71,767  
36,456  
42,022  
1,923  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
87,047  
90,681  
101,379  
118,149  
126,463  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,133  
3,279  
-41  
2,124  
-751  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
363  
78  
2,116  
431  
2,482  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,049  
-670  
-808  
-572  
-1,136  
Chi phí lãi vay
27,989  
21,376  
22,734  
30,433  
32,340  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,962  
42,977  
161,836  
192,587  
161,321  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,606  
-18,247  
52,193  
54,925  
-40,736  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-83,550  
-8,593  
47,947  
-56,187  
3,944  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,756  
-7,742  
-51,345  
-51,399  
12,658  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-327  
9,105  
7,218  
10,173  
-12,914  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-27,224  
-21,241  
-23,164  
-30,828  
-31,293  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-794  
-853  
-5,018  
-28  
-220  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
5,554  
7,207  
10,257  
297  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-468  
-13,716  
-5,706  
0  
-23,645  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-143,763  
-12,758  
191,168  
129,501  
69,412  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,554  
-38,558  
-15,060  
-28,095  
-54,083  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
11  
0  
0  
494  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,783  
0  
-11,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,101  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
999  
1,117  
808  
594  
647  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,288  
-37,429  
-25,252  
-27,501  
-51,841  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-9  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,100,974  
872,150  
798,465  
1,025,678  
1,139,177  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-991,390  
-754,806  
-1,033,521  
-1,104,209  
-1,157,647  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,115  
-6,795  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
109,584  
115,228  
-241,861  
-78,531  
-18,471  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-47,468  
65,041  
-75,945  
23,469  
-899  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
192,841  
127,788  
202,751  
179,006  
179,225  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
12  
982  
276  
680  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
145,373  
192,841  
127,788  
202,751  
179,006