Công ty Cổ phần Công Nghiệp Gốm sứ Taicera (TCR: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-71,767  
36,456  
42,022  
1,923  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
90,681  
101,379  
118,149  
126,463  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,279  
-41  
2,124  
-751  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
78  
2,116  
431  
2,482  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-670  
-808  
-572  
-1,136  
 
Chi phí lãi vay
21,376  
22,734  
30,433  
32,340  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,977  
161,836  
192,587  
161,321  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,247  
52,193  
54,925  
-40,736  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,593  
47,947  
-56,187  
3,944  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,742  
-51,345  
-51,399  
12,658  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,105  
7,218  
10,173  
-12,914  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-21,241  
-23,164  
-30,828  
-31,293  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-853  
-5,018  
-28  
-220  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,554  
7,207  
10,257  
297  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,716  
-5,706  
0  
-23,645  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,758  
191,168  
129,501  
69,412  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-38,558  
-15,060  
-28,095  
-54,083  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11  
0  
0  
494  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-11,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
1,101  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,117  
808  
594  
647  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,429  
-25,252  
-27,501  
-51,841  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-9  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
872,150  
798,465  
1,025,678  
1,139,177  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-754,806  
-1,033,521  
-1,104,209  
-1,157,647  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,115  
-6,795  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
115,228  
-241,861  
-78,531  
-18,471  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
65,041  
-75,945  
23,469  
-899  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
127,788  
202,751  
179,006  
179,225  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
12  
982  
276  
680  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
192,841  
127,788  
202,751  
179,006