Công ty Cổ phần Công Nghiệp Gốm sứ Taicera (TCR: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,456  
42,022  
1,923  
-57,922  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
101,379  
118,149  
126,463  
121,526  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-41  
2,124  
-751  
2,572  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,116  
431  
2,482  
1,249  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-808  
-572  
-1,136  
-2,044  
 
Chi phí lãi vay
22,734  
30,433  
32,340  
32,061  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
161,836  
192,587  
161,321  
97,443  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
52,193  
54,925  
-40,736  
-34,130  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
47,947  
-56,187  
3,944  
-30,666  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-51,345  
-51,399  
12,658  
64,207  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,218  
10,173  
-12,914  
-20,418  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-23,164  
-30,828  
-31,293  
-31,024  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,018  
-28  
-220  
-2,332  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,207  
10,257  
297  
4,685  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,706  
0  
-23,645  
-3,903  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
191,168  
129,501  
69,412  
43,863  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,060  
-28,095  
-54,083  
-31,699  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
494  
347  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,101  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
808  
594  
647  
1,696  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-25,252  
-27,501  
-51,841  
-29,655  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-9  
0  
0  
-12  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
798,465  
1,025,678  
1,139,177  
1,014,899  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,033,521  
-1,104,209  
-1,157,647  
-1,010,450  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,795  
0  
0  
-12,972  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-241,861  
-78,531  
-18,471  
-8,535  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-75,945  
23,469  
-899  
5,673  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
202,751  
179,006  
179,225  
173,278  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
982  
276  
680  
275  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
127,788  
202,751  
179,006  
179,225