Công ty Cổ phần Vận tải đa phương thức Duyên Hải (TCO: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
17,961  
0  
15,985  
16,641  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
181,071  
176,547  
168,772  
194,251  
194,118  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-119,969  
-104,358  
-101,248  
-111,450  
-109,925  
Tiền chi trả cho người lao động
-15,755  
-16,865  
-17,292  
-17,209  
-17,898  
Tiền chi trả lãi vay
-41  
-54  
-76  
-1,038  
-3,794  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,370  
-6,203  
-8,170  
-5,682  
-6,845  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
155,019  
136,236  
147,320  
166,168  
135,809  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-170,000  
-149,450  
-153,146  
-158,895  
-159,491  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,955  
35,853  
36,159  
66,146  
31,974  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,999  
-9,907  
-29,693  
-20,982  
-5,083  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,033  
3,954  
15,902  
10,233  
12,472  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-134  
0  
-2,472  
-26,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
134  
0  
1,858  
26,520  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,255  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,388  
2,790  
3,028  
1,225  
347  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,578  
-3,163  
-10,763  
-12,394  
7,757  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
37,818  
13,920  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-4,534  
-8,622  
-1  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
26,370  
19,555  
41,944  
113,848  
206,489  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-26,370  
-19,555  
-41,950  
-130,627  
-242,398  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-735  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,533  
-21,314  
-22,207  
-20,539  
-12,511  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,533  
-25,848  
-30,835  
497  
-35,236  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,843  
6,842  
-5,439  
54,249  
4,495  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
72,027  
65,184  
70,623  
16,374  
11,879  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
76,876  
72,027  
65,184  
70,623  
16,374