Công ty Cổ phần Vận tải đa phương thức Duyên Hải (TCO: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,985  
0  
16,412  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
194,251  
194,118  
221,388  
358,329  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-111,450  
-109,925  
-147,636  
-280,065  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-17,209  
-17,898  
-19,809  
-20,324  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,038  
-3,794  
-6,980  
-8,581  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,682  
-6,845  
-5,449  
-2,572  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
166,168  
135,809  
174,132  
230,465  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-158,895  
-159,491  
-197,388  
-250,556  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
66,146  
31,974  
18,258  
26,694  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,982  
-5,083  
-34,826  
-20,144  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,233  
12,472  
6,247  
10,516  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,472  
-26,500  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,858  
26,520  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,255  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,225  
347  
37,592  
20,637  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,394  
7,757  
9,014  
11,010  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
37,818  
13,920  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1  
0  
-428  
-983  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
113,848  
206,489  
186,691  
176,500  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-130,627  
-242,398  
-194,630  
-197,259  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-735  
-735  
-451  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,539  
-12,511  
-15,355  
-11,522  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
497  
-35,236  
-24,458  
-33,714  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
54,249  
4,495  
2,814  
3,991  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,374  
11,879  
9,065  
5,074  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
70,623  
16,374  
11,879  
9,065