Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (TCM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
133,276  
166,958  
181,703  
134,470  
-20,428  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
86,237  
69,207  
58,541  
56,059  
54,552  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,519  
-16,012  
8,651  
13,194  
-12,376  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
15,341  
16,032  
5,297  
3,409  
-1,295  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,582  
-12,243  
-7,652  
-5,885  
-10,060  
Chi phí lãi vay
37,659  
27,383  
26,965  
44,366  
57,856  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
267,451  
251,326  
273,506  
245,613  
68,249  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-159,274  
-67,986  
5,064  
23,770  
-17,380  
Tăng, giảm hàng tồn kho
46,876  
-127,602  
-21,803  
-15,140  
91,844  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
126,260  
54,272  
17,986  
-12,924  
23,601  
Tăng, giảm chi phí trả trước
38,647  
-66,149  
6,992  
-4,576  
2,448  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-36,266  
-27,370  
-27,057  
-45,126  
-58,868  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,539  
-14,586  
-16,879  
-2,989  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
54  
39  
1,477  
17  
16  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,084  
-10,857  
-8,518  
-7,331  
-8,978  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
240,125  
-8,914  
230,766  
181,313  
100,931  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-189,363  
-239,723  
-100,352  
-68,804  
-27,363  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,666  
4,269  
3,684  
1,227  
2,547  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-25,000  
0  
-2,900  
-1,600  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
150  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-475  
0  
0  
-200  
-883  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,503  
5,278  
2,469  
2,464  
2,128  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-204,668  
-230,176  
-97,099  
-66,764  
-23,572  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,560,399  
2,338,483  
1,841,503  
1,901,954  
1,431,175  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,511,026  
-2,067,774  
-1,890,616  
-1,952,924  
-1,441,771  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-35,783  
-25,235  
-12,749  
-4,878  
-3,631  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-40,883  
-58,907  
-49,090  
-31,235  
-66,951  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,293  
186,567  
-110,952  
-87,083  
-81,179  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,164  
-52,524  
22,715  
27,466  
-3,821  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
88,198  
140,749  
118,097  
90,639  
94,525  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
15  
-27  
-63  
-8  
-65  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
96,377  
88,198  
140,749  
118,097  
90,639