Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (TCM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
235,151  
133,276  
166,958  
181,703  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
106,160  
86,237  
69,207  
58,541  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,981  
4,519  
-16,012  
8,651  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,444  
15,341  
16,032  
5,297  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-36,716  
-9,582  
-12,243  
-7,652  
 
Chi phí lãi vay
47,847  
37,659  
27,383  
26,965  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
360,868  
267,451  
251,326  
273,506  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,555  
-159,274  
-67,986  
5,064  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-100,196  
46,876  
-127,602  
-21,803  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
143,832  
126,260  
54,272  
17,986  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,825  
38,647  
-66,149  
6,992  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-47,263  
-36,266  
-27,370  
-27,057  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-43,081  
-16,539  
-14,586  
-16,879  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,049  
54  
39  
1,477  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,549  
-27,084  
-10,857  
-8,518  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
285,930  
240,125  
-8,914  
230,766  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-93,407  
-189,363  
-239,723  
-100,352  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
81,772  
5,666  
4,269  
3,684  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-146,705  
-25,000  
0  
-2,900  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
25,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-475  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,997  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,534  
4,503  
5,278  
2,469  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-120,810  
-204,668  
-230,176  
-97,099  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,537,271  
2,560,399  
2,338,483  
1,841,503  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,585,723  
-2,511,026  
-2,067,774  
-1,890,616  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-49,596  
-35,783  
-25,235  
-12,749  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,946  
-40,883  
-58,907  
-49,090  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-130,994  
-27,293  
186,567  
-110,952  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
34,125  
8,164  
-52,524  
22,715  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
96,377  
88,198  
140,749  
118,097  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-18  
15  
-27  
-63  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
130,484  
96,377  
88,198  
140,749