Công ty Cổ phần Đại lý giao nhận Vận tải xếp dỡ Tân Cảng (TCL: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
113,554  
138,523  
113,907  
106,407  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
61,602  
61,908  
59,114  
74,624  
74,033  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,839  
-714  
-190  
-1,257  
-1,109  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,384  
766  
1,753  
-100  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,583  
-20,101  
-27,951  
-16,970  
 
Chi phí lãi vay
9,747  
10,114  
12,867  
17,537  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
171,865  
190,496  
159,501  
180,240  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
16,160  
-27,044  
-51,065  
2,428  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,066  
840  
18,491  
7,679  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,615  
39,817  
17,999  
65,638  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-40,917  
8,424  
35,793  
-19,538  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,747  
-10,082  
-12,867  
-17,537  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-38,762  
-26,387  
-20,346  
-35,608  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
20,434  
10,104  
147  
3,211  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,610  
-20,345  
-10,350  
-8,554  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
137,105  
165,822  
137,302  
177,960  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-104,322  
-203,866  
-51,723  
-70,115  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
46,090  
0  
11,350  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
-13,000  
-51,000  
-89,900  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
41,000  
61,000  
42,000  
24,900  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-19,000  
-25,329  
-31,360  
-6,200  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
21,543  
33,050  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,290  
10,012  
19,107  
15,905  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-49,942  
-171,183  
-40,083  
-92,360  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
51,511  
61,864  
0  
25,172  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-92,150  
-59,524  
0  
-34,498  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-57,167  
-1,804  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,786  
-37,582  
-19,410  
-59,668  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-77,425  
-35,242  
-76,576  
-70,798  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,738  
-40,604  
20,643  
14,802  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
58,135  
110,719  
90,081  
75,285  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-8  
-5  
-6  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,873  
70,107  
110,719  
90,081