Công ty Cổ phần Đại lý giao nhận Vận tải xếp dỡ Tân Cảng (TCL: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
120,874  
117,452  
113,411  
113,554  
138,523  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
60,014  
59,768  
65,703  
61,602  
61,908  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
19  
13  
-1,839  
-714  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
271  
3,384  
766  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29,572  
-21,040  
-22,284  
-14,583  
-20,101  
Chi phí lãi vay
2,140  
4,217  
7,439  
9,747  
10,114  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
153,457  
160,416  
164,554  
171,865  
190,496  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-66,434  
105,143  
-115,481  
16,160  
-27,044  
Tăng, giảm hàng tồn kho
986  
914  
-738  
2,066  
840  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,691  
13,123  
1,174  
33,615  
39,817  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,547  
6,422  
29,426  
-40,917  
8,424  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,140  
-4,217  
-7,439  
-9,747  
-10,082  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,247  
-28,551  
-21,362  
-38,762  
-26,387  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
150  
30  
247  
20,434  
10,104  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,115  
-10,050  
-10,530  
-17,610  
-20,345  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
94,895  
243,230  
39,849  
137,105  
165,822  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-109,772  
-53,363  
-27,893  
-104,322  
-203,866  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,500  
545  
24,850  
46,090  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,600  
-55,000  
-4,500  
-20,000  
-13,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
5,000  
41,000  
61,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-10,000  
0  
-19,000  
-25,329  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
30,858  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26,072  
19,637  
22,284  
6,290  
10,012  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-99,800  
-67,323  
19,740  
-49,942  
-171,183  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,295  
0  
17,901  
51,511  
61,864  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,094  
-45,520  
-61,058  
-92,150  
-59,524  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-37,550  
-31,234  
-31,993  
-36,786  
-37,582  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,349  
-76,755  
-75,150  
-77,425  
-35,242  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-20,255  
99,152  
-15,560  
9,738  
-40,604  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
151,465  
52,313  
67,873  
58,135  
110,719  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
131,210  
151,465  
52,313  
67,873  
70,107