Công ty Cổ phần Đại lý giao nhận Vận tải xếp dỡ Tân Cảng (TCL: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
113,411  
113,554  
138,523  
113,907  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
65,703  
61,602  
61,908  
59,114  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13  
-1,839  
-714  
-190  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
271  
3,384  
766  
1,753  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22,284  
-14,583  
-20,101  
-27,951  
 
Chi phí lãi vay
7,439  
9,747  
10,114  
12,867  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
164,554  
171,865  
190,496  
159,501  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-115,481  
16,160  
-27,044  
-51,065  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-738  
2,066  
840  
18,491  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,174  
33,615  
39,817  
17,999  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
29,426  
-40,917  
8,424  
35,793  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,439  
-9,747  
-10,082  
-12,867  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,362  
-38,762  
-26,387  
-20,346  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
247  
20,434  
10,104  
147  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,530  
-17,610  
-20,345  
-10,350  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
39,849  
137,105  
165,822  
137,302  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,893  
-104,322  
-203,866  
-51,723  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
24,850  
46,090  
0  
11,350  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,500  
-20,000  
-13,000  
-51,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
41,000  
61,000  
42,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-19,000  
-25,329  
-31,360  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
21,543  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,284  
6,290  
10,012  
19,107  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
19,740  
-49,942  
-171,183  
-40,083  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,901  
51,511  
61,864  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-61,058  
-92,150  
-59,524  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-57,167  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,993  
-36,786  
-37,582  
-19,410  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-75,150  
-77,425  
-35,242  
-76,576  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,560  
9,738  
-40,604  
20,643  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
67,873  
58,135  
110,719  
90,081  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-8  
-5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
52,313  
67,873  
70,107  
110,719