Tổng công ty Cơ khí xây dựng - CTCP (TCK: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-37,583  
36,183  
46,714  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,022  
19,054  
23,741  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-7,910  
-8,074  
5,043  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
-485  
-16,460  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,695  
-23,438  
17,545  
0  
 
Chi phí lãi vay
12,955  
13,886  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-16,210  
37,126  
76,583  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
71,066  
212,834  
206,857  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,349  
382,748  
-106,954  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-29,565  
-533,922  
-397,662  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,816  
5,394  
8,915  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,797  
-13,886  
-18,045  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,093  
-40,958  
-54,369  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,080  
0  
281,347  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
15,340  
-55  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,572,018  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,003,901  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-188,080  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-32,013  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-7,148  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
221,211  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-344,440  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
948  
64,675  
-3,384  
217,646  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,088  
-4,805  
-9,105  
-42,865  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,022  
2,308  
6,465  
684  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,526  
-3,675  
-28,404  
-9,600  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,042  
12,793  
53,834  
17,861  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
150  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
7,771  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,676  
21,857  
12,004  
3,491  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,125  
28,477  
34,943  
-22,658  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,491  
1,140  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
282,147  
246,104  
535,765  
449,606  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-259,462  
-361,193  
-581,438  
-675,394  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-1,601  
-1,233  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
22,685  
-115,089  
-45,783  
-225,881  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
25,758  
-21,936  
-14,224  
-30,892  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,916  
54,804  
68,283  
100,851  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
48  
745  
-1,676  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
58,673  
32,916  
54,804  
68,283