Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy (TCH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
460,192  
233,302  
287,787  
6,071  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,271  
3,722  
9,261  
3,795  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,536  
1,536  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-2  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-203,221  
-6,069  
-1,355  
-24  
 
Chi phí lãi vay
3,446  
2,476  
0  
186  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
270,152  
234,965  
295,693  
10,027  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
256,252  
-275,459  
21,178  
57,034  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,776  
137,081  
-46,204  
1,053  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-128,919  
-456,306  
-56,196  
300,953  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
192  
-503  
102  
4,056  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,446  
-2,476  
0  
-362  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-113,799  
-24,327  
-14,564  
-173  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-110  
-1,011  
0  
-2  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
282,098  
-388,035  
200,009  
372,585  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-251,902  
-14,821  
-2,083  
-375,050  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
252  
0  
455  
726  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-663,347  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
583,347  
0  
0  
42  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,645,115  
-171,993  
-70,170  
-216,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
26,050  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
51,902  
6,069  
2,583  
2  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,898,812  
-180,745  
-69,216  
-590,281  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,099,946  
540,013  
30,000  
92,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
57,579  
668,180  
306,710  
252,125  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-250,116  
-578,485  
-415,404  
-122,011  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,907,409  
629,708  
-78,695  
222,114  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
290,695  
60,928  
52,098  
4,418  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
132,549  
71,620  
19,521  
15,103  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
423,244  
132,549  
71,620  
19,521