Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải (TCD: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
91,368  
73,359  
32,794  
-1,207  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,298  
9,938  
742  
798  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
439  
340  
10,814  
2,204  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
215  
818  
0  
-3  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-157,816  
-3,994  
-19,741  
-9,888  
 
Chi phí lãi vay
10,538  
5,263  
306  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-38,958  
85,724  
24,914  
-8,096  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
64,140  
-430,071  
-37,265  
2,071  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-64,774  
-25,327  
31,881  
592  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,379,053  
1,820,353  
4,837  
-1,230  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-18,236  
-310  
-7,123  
1,481  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
201,005  
-201,005  
426  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,154  
-5,102  
-306  
-446  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,751  
-9,932  
-2,839  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
200  
750  
0  
3,571  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,252  
-9,246  
-3,004  
-4,681  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,268,832  
1,225,834  
11,521  
-6,738  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,435  
-41,904  
-6,193  
-722  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
518  
781  
557  
103  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-15,600  
-23,200  
0  
-2,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,300  
0  
0  
13,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-201,551  
-1,469,016  
-3,088  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,358,071  
0  
10,555  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
162,423  
15,640  
12,688  
6,415  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,293,725  
-1,517,699  
14,520  
16,796  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3,000  
244,718  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
302,187  
120,764  
20,000  
5,043  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-267,490  
-3,500  
-24,642  
-3,089  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,016  
-45,737  
-8,000  
-10,650  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
18,681  
316,245  
-12,642  
-8,696  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
43,574  
24,380  
13,399  
1,363  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,778  
18,389  
4,990  
3,629  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
9  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
86,352  
42,778  
18,389  
4,990