Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank (TCB: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
19,289,364  
17,710,304  
14,790,288  
13,673,972  
14,847,011  
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-9,363,426  
-8,095,512  
-7,484,939  
-5,986,919  
-7,112,301  
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
3,536,004  
3,747,154  
1,955,764  
1,272,138  
1,122,583  
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
1,310,301  
1,635,194  
834,851  
-95,172  
197,779  
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Thu nhập khác
210,882  
598,071  
569,638  
444,854  
63,273  
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
1,422,895  
1,116,820  
404,195  
443,109  
0  
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-4,432,019  
-4,168,108  
-3,493,511  
-3,451,652  
-3,104,451  
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-2,140,758  
-1,034,529  
-721,092  
-381,295  
-217,534  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
9,833,243  
11,509,394  
6,855,194  
5,919,035  
5,796,360  
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-38,281,077  
-30,061,556  
-44,009,702  
-25,518,458  
-20,063,283  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
2,466,523  
-1,202,041  
-5,459,376  
2,523,697  
-2,908,996  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-35,935,551  
-3,337,613  
-7,140,332  
4,756,128  
-5,621,629  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
36,292  
-36,292  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
906,989  
-18,233,033  
-30,436,115  
-31,872,322  
-8,583,308  
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-2,553,204  
-4,779,696  
-4,108,625  
-1,456,946  
-1,451,867  
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-3,202,126  
-2,472,881  
3,134,746  
530,985  
-1,497,483  
Những thay đổi về công nợ hoạt động
28,707,022  
25,520,236  
39,509,805  
14,297,893  
15,890,247  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
3,024,907  
-447,970  
1,447,970  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-9,898,265  
20,850,316  
4,140,136  
1,274,582  
4,246,434  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
32,500,623  
-2,478,096  
31,209,383  
10,549,736  
11,711,886  
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
-1,762,011  
7,359,251  
2,278,819  
1,880,273  
610,328  
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
0  
0  
250,962  
269,155  
3,129  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
310,313  
-67,892  
-17,999  
67,482  
-54,748  
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
4,531,455  
304,627  
200,534  
256,665  
-626,782  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-59  
-263  
-127  
-16,628  
-2,216  
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
259,129  
6,967,811  
2,355,170  
-5,318,158  
1,621,108  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-386,641  
-175,815  
-941,512  
-124,265  
-187,647  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
775  
5,795  
2,303  
86,580  
11,434  
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-2,302  
-717  
-1,189  
0  
-8,736  
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,677  
-570,405  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
894,428  
925,780  
18,558  
36,400  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
275  
334  
470  
10,815  
4,993  
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
506,535  
755,377  
-921,370  
7,853  
-750,361  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
2,099,999  
0  
0  
0  
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
310,000  
2,708,164  
2,127  
0  
0  
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
-3,010,000  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-4,043,249  
0  
0  
0  
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
16,399,378  
0  
0  
0  
0  
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
13,699,378  
764,914  
2,127  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
14,465,042  
8,488,102  
1,435,927  
-5,310,305  
870,747  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,681,199  
14,193,097  
12,757,170  
18,067,475  
17,196,728  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,146,241  
22,681,199  
14,193,097  
12,757,170  
18,067,475