Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu - VINACOMIN (TC6: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,395  
52,718  
54,450  
65,957  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
197,847  
201,084  
198,786  
240,142  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-5,122  
4,038  
-1,776  
25,587  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,249  
-993  
-2,409  
-5,056  
 
Chi phí lãi vay
50,422  
33,744  
39,317  
70,364  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
242,293  
290,591  
288,368  
396,995  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-112,362  
161,094  
29,077  
459,415  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,106  
-28,783  
142,120  
6,038  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-47,450  
-76,428  
-36,639  
-241,097  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-60,989  
-42,337  
-41,023  
-81,290  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-50,510  
-33,871  
-39,811  
-71,723  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,520  
-4,498  
-23,748  
-3,842  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
49  
57  
224  
385  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-25,884  
-30,283  
-28,522  
-18,910  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-67,480  
235,542  
290,046  
445,972  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-219,951  
-354,661  
-179,277  
-129,928  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,185  
1,580  
2,740  
5,110  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
5,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
64  
230  
209  
448  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-217,702  
-352,851  
-171,328  
-124,370  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
947,003  
664,639  
599,049  
842,149  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-653,699  
-522,791  
-690,854  
-1,099,910  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,588  
-9,770  
-23,028  
-49,378  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,822  
-12,999  
-6,369  
-15,598  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
282,894  
119,080  
-121,202  
-322,738  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,288  
1,771  
-2,485  
-1,136  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,243  
1,472  
3,957  
5,092  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
956  
3,243  
1,472  
3,957