Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Giao thông Bến Tre (TBT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-32,190  
-47,641  
-7,947  
-5,063  
1,568  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,005  
3,999  
4,098  
5,420  
6,417  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,365  
22,407  
71  
268  
126  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
16,508  
-9  
0  
3,281  
-1,094  
Chi phí lãi vay
7,869  
12,425  
11,545  
9,325  
13,259  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-442  
-8,819  
7,767  
13,230  
20,277  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,125  
10,298  
-16,861  
7,539  
4,375  
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,527  
14,275  
-28,935  
33,606  
-3,109  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-14,730  
-24,658  
43,207  
-32,487  
-4,704  
Tăng, giảm chi phí trả trước
10  
60  
-84  
5,986  
260  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,648  
-841  
-3,565  
-4,733  
-13,259  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18  
-15  
0  
-325  
-1,530  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
98  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-591  
0  
-5,349  
-191  
-1,111  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,768  
-9,700  
-3,721  
22,625  
1,199  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-82  
-859  
-2,749  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,130  
0  
0  
0  
226  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,670  
0  
0  
650  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,182  
0  
0  
-650  
8,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,925  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
226  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
9  
0  
0  
669  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,644  
9  
-82  
-2,557  
6,145  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
15  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
500  
18,460  
69,419  
166,217  
80,907  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-8,000  
-64,638  
-187,963  
-99,930  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
500  
10,460  
4,781  
-21,731  
-19,024  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,624  
768  
977  
-1,664  
-11,679  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,803  
1,035  
57  
1,721  
13,200  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
179  
1,803  
1,035  
57  
1,521