Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Giao thông Bến Tre (TBT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-7,947  
-5,063  
1,568  
2,794  
4,040  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,098  
5,420  
6,417  
6,101  
4,040  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
71  
268  
126  
760  
101  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
3,281  
-1,094  
-1,171  
142  
Chi phí lãi vay
11,545  
9,325  
13,259  
19,517  
14,349  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,767  
13,230  
20,277  
28,002  
22,672  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,861  
7,539  
4,375  
3,297  
-917  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-28,935  
33,606  
-3,109  
-65,105  
-30,174  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
43,207  
-32,487  
-4,704  
81,263  
2,884  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-84  
5,986  
260  
-475  
88  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,565  
-4,733  
-13,259  
-18,776  
-14,349  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-325  
-1,530  
-88  
-105  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
98  
0  
0  
1,222  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,349  
-191  
-1,111  
-704  
-940  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,721  
22,625  
1,199  
28,636  
-20,841  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-82  
-859  
-2,749  
-21,206  
-12,411  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
226  
0  
474  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
650  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-650  
8,000  
0  
6,048  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,925  
0  
-6,450  
-15,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
226  
0  
0  
8,005  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
669  
1,171  
456  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-82  
-2,557  
6,145  
-26,485  
-12,427  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
15  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
69,419  
166,217  
80,907  
125,300  
117,901  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-64,638  
-187,963  
-99,930  
-112,818  
-84,381  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-2,122  
-2,180  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,781  
-21,731  
-19,024  
10,360  
31,340  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
977  
-1,664  
-11,679  
12,511  
-1,928  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57  
1,721  
13,200  
690  
2,618  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,035  
57  
1,521  
13,200  
690