Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh (TBD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
51,374  
35,669  
56,028  
37,544  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,900  
16,750  
16,324  
18,147  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
15,148  
-1,409  
13,750  
-428  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,575  
587  
487  
1,072  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-739  
-580  
-2,808  
4,836  
 
Chi phí lãi vay
34,184  
28,709  
33,342  
45,508  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
117,442  
79,727  
117,122  
106,680  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-297,964  
13,864  
-39,770  
89,037  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-58,799  
-183,300  
-20,661  
-80,582  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
129,907  
26,351  
-24,102  
-10,047  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,363  
-1,541  
49  
309  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-34,355  
-28,384  
-33,519  
-45,686  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,377  
-17,411  
-9,818  
-17,895  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
8,964  
4,377  
10,800  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,490  
-2,796  
-5,146  
-12,601  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-156,273  
-104,526  
-11,466  
40,015  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,873  
-14,268  
-10,268  
-5,988  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
90  
703  
2,819  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
1,452  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
739  
576  
2,105  
1,494  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,135  
-13,602  
-7,460  
-223  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
40,372  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,467,609  
1,058,697  
225,991  
814,315  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,287,876  
-891,781  
-211,938  
-847,777  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,730  
-13,653  
-9,471  
-9,471  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
164,002  
153,263  
44,954  
-42,934  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,406  
35,134  
26,027  
-3,141  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
83,982  
48,986  
22,984  
26,141  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-19  
-138  
-25  
-15  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
75,557  
83,982  
48,986  
22,984