Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh (TBD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
139,437  
133,728  
51,374  
35,669  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,068  
20,663  
14,900  
16,750  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-975  
8,796  
15,148  
-1,409  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
502  
2,728  
2,575  
587  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,407  
-768  
-739  
-580  
 
Chi phí lãi vay
67,482  
48,786  
34,184  
28,709  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
225,108  
213,933  
117,442  
79,727  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-88,149  
131,546  
-297,964  
13,864  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-56,309  
-419,171  
-58,799  
-183,300  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-39,417  
-31,053  
129,907  
26,351  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3  
-139  
1,363  
-1,541  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-69,073  
-47,269  
-34,355  
-28,384  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23,334  
-11,715  
-10,377  
-17,411  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,067  
10,067  
0  
8,964  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-50,180  
-25,451  
-3,490  
-2,796  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-91,291  
-179,253  
-156,273  
-104,526  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-71,524  
-57,919  
-16,873  
-14,268  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,636  
0  
0  
90  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
560  
768  
739  
576  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-69,328  
-57,151  
-16,135  
-13,602  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,269,551  
2,292,642  
1,467,609  
1,058,697  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,122,512  
-2,017,673  
-1,287,876  
-891,781  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,987  
-16,665  
-15,730  
-13,653  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
137,053  
258,304  
164,002  
153,263  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-23,566  
21,901  
-8,406  
35,134  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
97,513  
75,557  
83,982  
48,986  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
110  
56  
-19  
-138  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
74,057  
97,513  
75,557  
83,982