Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà (TBC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
255,769  
207,656  
137,704  
144,318  
173,445  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,046  
44,734  
43,258  
43,818  
64,946  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,796  
461  
-174  
-261  
-2,314  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-34,128  
-29,355  
-23,111  
-22,521  
-22,055  
Chi phí lãi vay
0  
38  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
270,483  
223,534  
157,677  
165,353  
214,021  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,555  
-22,014  
10,220  
58,197  
-40,855  
Tăng, giảm hàng tồn kho
214  
659  
173  
1,481  
3,662  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,283  
-13,576  
-3,726  
-9,514  
14,757  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-725  
1,241  
-242  
-1,146  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-38  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-49,049  
-43,963  
-31,248  
-30,186  
-31,878  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
22  
179  
726  
331  
1,064  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,196  
-3,745  
-7,373  
-5,299  
-5,169  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
204,910  
142,276  
126,207  
179,217  
155,602  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,616  
-5,993  
-19,806  
-43,736  
-19,212  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
898  
4,427  
2,075  
2,500  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-408,676  
-323,737  
-350,940  
-265,292  
-112,593  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
323,577  
353,726  
287,098  
88,160  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-48,550  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
30,393  
27,131  
20,720  
17,042  
21,057  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-58,425  
7,003  
-60,853  
-201,325  
-110,748  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
5,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-5,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-82,312  
-158,354  
-94,907  
-199,263  
-109,335  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-82,312  
-158,354  
-94,907  
-199,263  
-109,335  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
64,174  
-9,074  
-29,554  
-221,371  
-64,482  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,155  
24,229  
53,783  
275,154  
339,638  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
79,329  
15,155  
24,229  
53,783  
275,154