Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà (TBC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
137,704  
144,318  
173,445  
170,230  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
43,258  
43,818  
64,946  
64,714  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-174  
-261  
-2,314  
2,984  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,111  
-22,521  
-22,055  
-18,812  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
585  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
157,677  
165,353  
214,021  
219,700  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,220  
58,197  
-40,855  
19,359  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
173  
1,481  
3,662  
825  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,726  
-9,514  
14,757  
674  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-242  
-1,146  
0  
641  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-644  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-31,248  
-30,186  
-31,878  
-14,451  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
726  
331  
1,064  
556  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,373  
-5,299  
-5,169  
-4,370  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
126,207  
179,217  
155,602  
222,292  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,806  
-43,736  
-19,212  
-7,982  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,075  
2,500  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-350,940  
-265,292  
-112,593  
-74,217  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
287,098  
88,160  
0  
99,281  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
23,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,720  
17,042  
21,057  
16,934  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-60,853  
-201,325  
-110,748  
57,017  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-9,620  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-94,907  
-199,263  
-109,335  
-108,099  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-94,907  
-199,263  
-109,335  
-117,719  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-29,554  
-221,371  
-64,482  
161,589  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
53,783  
275,154  
339,638  
178,048  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-3  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,229  
53,783  
275,154  
339,638