Công ty Cổ phần Thế giới số Trần Anh (TAG: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
50,023  
27,037  
8,711  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
4,508,974  
3,656,755  
2,644,453  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-4,419,165  
-3,604,417  
-2,654,346  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-150,961  
-118,127  
-82,044  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-15,941  
-7,411  
-1,850  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-6,322  
-756  
-327  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
19,714  
13,663  
21,771  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-55,283  
-28,516  
-28,130  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
411,942  
-118,985  
-88,810  
-100,473  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,939  
-75,734  
-51,951  
-36,003  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,600  
3,517  
800  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
308  
-8  
-6,468  
-24,031  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,024  
0  
0  
15,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
25,698  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
469  
1,767  
1,955  
2,372  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,138  
-70,375  
-27,249  
-41,361  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
30,049  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-45  
-232  
-70  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,456,355  
1,308,405  
646,464  
278,851  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,845,540  
-1,101,782  
-469,895  
-208,694  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,854  
-22,544  
-17,769  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-409,039  
184,034  
158,568  
100,136  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,236  
-5,326  
42,510  
-41,698  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
65,506  
70,832  
28,323  
70,020  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
55,271  
65,506  
70,832  
28,323