Công ty Cổ phần Thế giới số Trần Anh (TAG: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
27,037  
8,711  
4,334  
4,222  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
4,587,066  
3,656,755  
2,644,453  
2,056,001  
1,828,903  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-4,448,738  
-3,604,417  
-2,654,346  
-2,089,810  
-1,725,881  
Tiền chi trả cho người lao động
-152,105  
-118,127  
-82,044  
-62,079  
-48,742  
Tiền chi trả lãi vay
-16,417  
-7,411  
-1,850  
-206  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,684  
-756  
-327  
-5,989  
-14,427  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
15,500  
13,663  
21,771  
3,487  
1,395  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-52,436  
-28,516  
-28,130  
-16,129  
-18,863  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-73,814  
-88,810  
-100,473  
-114,724  
22,385  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-103,451  
-51,951  
-36,003  
-32,618  
-9,898  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,600  
3,517  
800  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,508  
-6,468  
-24,031  
-97,892  
-305,706  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
15,500  
0  
313,961  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
25,698  
0  
183,522  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,767  
1,955  
2,372  
6,799  
18,120  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-102,592  
-27,249  
-41,361  
59,811  
16,477  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
30,049  
32,655  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-232  
-70  
-20,707  
-76  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,308,405  
646,464  
278,851  
101,710  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,101,782  
-469,895  
-208,694  
-47,488  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,544  
-17,769  
0  
0  
-16,163  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
184,080  
158,568  
100,136  
66,170  
-16,238  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,674  
42,510  
-41,698  
11,256  
22,624  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
70,832  
28,323  
70,020  
58,764  
36,140  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
78,506  
70,832  
28,323  
70,020  
58,764