Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An (TAC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
83,841  
87,286  
79,704  
86,208  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,282  
32,957  
33,153  
34,729  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
848  
961  
3,596  
-7,519  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
8  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,064  
-14,187  
-632  
-601  
 
Chi phí lãi vay
16,011  
9,036  
7,693  
8,479  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
117,917  
116,062  
123,514  
121,296  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-25,398  
-23,500  
29,076  
-21,268  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
78,869  
17,555  
-151,635  
-12,522  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-44,862  
-67,033  
-59,926  
67,932  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-554  
-1,276  
-259  
697  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,955  
-8,949  
-7,950  
-8,363  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,852  
-24,251  
-11,712  
-21,499  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1  
535  
1,672  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,057  
-4,749  
-4,807  
-3,519  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
86,107  
3,860  
-83,163  
124,424  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,069  
-17,762  
-12,195  
-11,206  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
296  
262  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-131,000  
-423,500  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
386,000  
168,500  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,840  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18,833  
12,808  
384  
384  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
267,605  
-259,954  
-11,515  
-10,559  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,405,274  
2,220,040  
2,679,388  
2,100,103  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,450,154  
-2,136,445  
-2,665,630  
-1,977,692  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,784  
-58,822  
-30,363  
-30,363  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-67,664  
24,773  
-16,605  
92,048  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
286,048  
-231,322  
-111,282  
205,913  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
63,854  
295,184  
406,466  
200,553  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
-8  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
349,902  
63,854  
295,184  
406,466