Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An (TAC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
136,232  
166,145  
83,841  
87,286  
79,704  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
37,284  
35,983  
35,282  
32,957  
33,153  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,030  
6,233  
848  
961  
3,596  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,940  
4  
-1  
8  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-24,691  
-24,934  
-18,064  
-14,187  
-632  
Chi phí lãi vay
17,868  
15,891  
16,011  
9,036  
7,693  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
165,603  
199,322  
117,917  
116,062  
123,514  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-307,557  
-36,932  
-25,398  
-23,500  
29,076  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-259,191  
-41,378  
78,869  
17,555  
-151,635  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
220,883  
263,565  
-44,862  
-67,033  
-59,926  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-18,435  
-3,682  
-554  
-1,276  
-259  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,503  
-15,789  
-15,955  
-8,949  
-7,950  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,749  
-27,297  
-18,852  
-24,251  
-11,712  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
33  
0  
1  
535  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,270  
-1,341  
-5,057  
-4,749  
-4,807  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-254,220  
336,500  
86,107  
3,860  
-83,163  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,166  
-10,932  
-10,069  
-17,762  
-12,195  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,696  
30  
0  
0  
296  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-200,000  
-353,000  
-131,000  
-423,500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
218,000  
0  
386,000  
168,500  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3,840  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,497  
22,616  
18,833  
12,808  
384  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
21,027  
-341,286  
267,605  
-259,954  
-11,515  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
33,560  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-94  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,152,812  
2,181,158  
2,405,274  
2,220,040  
2,679,388  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,923,992  
-2,211,119  
-2,450,154  
-2,136,445  
-2,665,630  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-80,055  
-53,330  
-22,784  
-58,822  
-30,363  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
148,671  
-49,731  
-67,664  
24,773  
-16,605  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-84,522  
-54,517  
286,048  
-231,322  
-111,282  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
295,382  
349,902  
63,854  
295,184  
406,466  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-94  
-4  
1  
-8  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
210,766  
295,382  
349,902  
63,854  
295,184