Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96 (TA9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
52,113  
42,865  
30,453  
20,845  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
43,741  
35,447  
21,940  
16,590  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
959  
1,531  
-297  
2,507  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,739  
-1,778  
-733  
-1,274  
 
Chi phí lãi vay
7,171  
-9,804  
9,327  
8,527  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
101,244  
68,260  
60,689  
47,195  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-64,071  
-299,339  
-118,845  
-48,224  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-126,334  
-32,016  
-7,121  
42,285  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
268,441  
363,505  
188,335  
16,615  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,043  
-396  
-7,062  
-876  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,171  
-9,804  
-9,327  
-8,527  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,717  
-6,969  
-7,150  
-6,097  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,058  
1,418  
2,222  
526  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,368  
-1,901  
-11,341  
-2,553  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
156,040  
82,758  
90,400  
40,343  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,934  
-85,839  
-34,433  
-49,897  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,094  
1,599  
2,319  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-432,700  
-30,903  
-208,400  
-78,600  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
335,600  
30,000  
208,400  
78,600  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,739  
636  
746  
1,158  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-128,295  
-84,011  
-32,088  
-46,419  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
23,782  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
856,486  
668,298  
407,001  
230,412  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-760,833  
-632,844  
-414,388  
-227,169  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-7,115  
-5,725  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
95,653  
35,454  
-14,502  
21,301  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
123,398  
34,201  
43,810  
15,225  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
121,643  
87,442  
43,632  
28,407  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
245,041  
121,643  
87,442  
43,632