Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Thành An 386 (TA3: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,063  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,886  
0  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-780  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
145  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,313  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,470  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
48  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-30,677  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,023  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,485  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-365  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-373  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
310,146  
352,079  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-231,086  
-305,319  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-49,074  
-70,708  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-2,571  
-5,410  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-707  
-2,520  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4,501  
1,514  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,696  
-9,289  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-44,031  
26,513  
-39,653  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-203  
-330  
-231  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
58  
814  
200  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-145  
484  
-31  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
95,948  
54,491  
134,532  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-82,590  
-65,296  
-161,977  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2  
-239  
-301  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
13,356  
-11,044  
-27,746  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,820  
15,953  
-67,430  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
41,362  
25,409  
92,839  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,542  
41,362  
25,409