Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành (SZL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
105,629  
121,311  
52,792  
50,411  
47,832  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,302  
37,915  
40,231  
38,150  
34,602  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
652  
-725  
1,334  
982  
1,419  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-19  
3  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-44,321  
-71,684  
-30,067  
-30,116  
-34,300  
Chi phí lãi vay
236  
409  
569  
702  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
102,479  
87,230  
64,858  
60,129  
49,553  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-44,648  
10,545  
11,430  
-5,486  
-593  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,001  
-647  
-1,301  
3,552  
5,953  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
38,760  
200,342  
92,264  
119,007  
41,575  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,638  
6,454  
385  
6,002  
-84,240  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-194  
-367  
-526  
-660  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23,959  
-21,140  
-7,704  
-6,992  
-9,920  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
66  
62  
19,203  
16,876  
3,152  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,133  
-4,826  
-17,072  
-27,211  
-5,680  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
60,733  
277,655  
161,537  
165,219  
-199  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-137,537  
-128,313  
-111,977  
-85,980  
-86,691  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
209  
34,000  
0  
0  
14  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-542,950  
-857,447  
-212,300  
-233,500  
-139,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
542,160  
552,957  
214,300  
231,000  
193,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-30,800  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
40,612  
32,206  
32,035  
30,763  
30,752  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-97,506  
-366,597  
-77,942  
-57,716  
-33,225  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
4,000  
10,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,200  
-3,150  
-2,850  
-2,700  
-500  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-63,651  
-29,126  
-29,062  
-25,474  
-32,742  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-66,851  
-32,276  
-31,912  
-24,174  
-23,242  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-103,624  
-121,219  
51,683  
83,328  
-56,666  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
134,067  
255,261  
203,577  
120,249  
176,915  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5  
25  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,448  
134,067  
255,261  
203,577  
120,249