Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành (SZL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
121,311  
52,792  
50,411  
47,832  
57,196  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
37,915  
40,231  
38,150  
34,602  
24,509  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-725  
1,334  
982  
1,419  
65  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3  
0  
0  
0  
1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-71,684  
-30,067  
-30,116  
-34,300  
-43,781  
Chi phí lãi vay
409  
569  
702  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
87,230  
64,858  
60,129  
49,553  
37,989  
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,545  
11,430  
-5,486  
-593  
20,196  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-647  
-1,301  
3,552  
5,953  
-6,516  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
200,342  
92,264  
119,007  
41,575  
98,013  
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,454  
385  
6,002  
-84,240  
-9,599  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-367  
-526  
-660  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,140  
-7,704  
-6,992  
-9,920  
-18,335  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
62  
19,203  
16,876  
3,152  
11,616  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,826  
-17,072  
-27,211  
-5,680  
-4,940  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
277,655  
161,537  
165,219  
-199  
128,424  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-128,313  
-111,977  
-85,980  
-86,691  
-90,183  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
34,000  
0  
0  
14  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-857,447  
-212,300  
-233,500  
-139,500  
-351,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
552,957  
214,300  
231,000  
193,000  
398,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-30,800  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
32,206  
32,035  
30,763  
30,752  
42,670  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-366,597  
-77,942  
-57,716  
-33,225  
-514  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
4,000  
10,000  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,150  
-2,850  
-2,700  
-500  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-29,126  
-29,062  
-25,474  
-32,742  
-14,572  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,276  
-31,912  
-24,174  
-23,242  
-14,572  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-121,219  
51,683  
83,328  
-56,666  
113,339  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
255,261  
203,577  
120,249  
176,915  
63,576  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
25  
0  
0  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
134,067  
255,261  
203,577  
120,249  
176,915