Tổng Công ty Cổ phần Đường sông Miền Nam (SWC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
628,097  
66,649  
76,363  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,543  
15,386  
15,813  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
19,796  
1,615  
-3,277  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,457  
688  
-1,442  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-612,559  
-64,577  
-41,493  
0  
 
Chi phí lãi vay
936  
1,001  
1,213  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
54,271  
20,763  
47,177  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,061  
-15,835  
-2,208  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,971  
7,725  
-5,354  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
32,741  
3,730  
-20,482  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
580  
-236  
698  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-130,500  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,053  
-884  
-1,213  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-110,417  
-10,507  
-4,657  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,330  
-7,380  
-6,222  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
607,042  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-291,594  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-51,137  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-3,658  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-5,204  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
33,557  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-180,865  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-136,676  
-2,624  
7,738  
108,142  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,053  
-25,658  
-245  
-2,935  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,479  
110  
0  
2,672  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-742,105  
-273,987  
-681,287  
-12,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
451,143  
133,000  
690,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
845,880  
0  
0  
746  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
75,224  
68,012  
20,629  
29,596  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
589,567  
-98,523  
29,097  
18,079  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
2,624  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,000  
45,254  
26,421  
117,482  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-21,082  
-36,174  
-29,072  
-263,911  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-335,500  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-83  
-33,784  
-25,568  
-71,109  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-351,666  
-22,080  
-28,218  
-217,537  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
101,225  
-123,227  
8,617  
-91,316  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,183  
168,408  
158,612  
249,929  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
3  
1,179  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
146,408  
45,183  
168,408  
158,612