Tổng Công ty Cổ phần Đường sông Miền Nam (SWC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
66,649  
76,363  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,386  
15,813  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,615  
-3,277  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
688  
-1,442  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-64,577  
-41,493  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
1,001  
1,213  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,763  
47,177  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-15,835  
-2,208  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,725  
-5,354  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,730  
-20,482  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-236  
698  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-884  
-1,213  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,507  
-4,657  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,380  
-6,222  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
607,042  
1,047,544  
804,942  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-291,594  
-903,837  
-584,318  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-51,137  
-54,247  
-41,688  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-3,658  
-12,626  
-16,609  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-5,204  
-4,200  
-17,013  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
33,557  
8,709  
125,728  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-180,865  
-110,137  
-34,483  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,624  
7,738  
108,142  
-28,793  
236,559  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,658  
-245  
-2,935  
-720  
-5,075  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
110  
0  
2,672  
0  
5,582  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-273,987  
-681,287  
-12,000  
-50,200  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
133,000  
690,000  
0  
0  
10,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
746  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
68,012  
20,629  
29,596  
42,380  
37,662  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-98,523  
29,097  
18,079  
-8,541  
48,169  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,624  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
45,254  
26,421  
117,482  
612,986  
495,318  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-36,174  
-29,072  
-263,911  
-585,143  
-552,763  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,784  
-25,568  
-71,109  
-6,680  
-6,320  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,080  
-28,218  
-217,537  
21,164  
-63,764  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-123,227  
8,617  
-91,316  
-16,170  
220,965  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
168,408  
158,612  
249,929  
266,098  
45,134  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
1,179  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
45,183  
168,408  
158,612  
249,929  
266,098