Tổng Công ty Cổ phần Đường sông Miền Nam (SWC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
185,168  
607,042  
1,047,544  
804,942  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-125,811  
-291,594  
-903,837  
-584,318  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-48,532  
-51,137  
-54,247  
-41,688  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,253  
-3,658  
-12,626  
-16,609  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,676  
-5,204  
-4,200  
-17,013  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
158,280  
33,557  
8,709  
125,728  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-155,289  
-180,865  
-110,137  
-34,483  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,887  
108,142  
-28,793  
236,559  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-245  
-2,935  
-720  
-5,075  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,672  
0  
5,582  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-681,287  
-12,000  
-50,200  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
690,000  
0  
0  
10,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
746  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,629  
29,596  
42,380  
37,662  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
29,097  
18,079  
-8,541  
48,169  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
26,421  
117,482  
612,986  
495,318  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-29,072  
-263,911  
-585,143  
-552,763  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,716  
-71,109  
-6,680  
-6,320  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-28,367  
-217,537  
21,164  
-63,764  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,617  
-91,316  
-16,170  
220,965  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
158,612  
249,929  
266,098  
45,134  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,179  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
168,408  
158,612  
249,929  
266,098