Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (SVT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,344  
1,068  
11,037  
5,526  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,327  
1,482  
1,522  
1,553  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,130  
1,153  
-6,123  
-451  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,093  
-31  
-721  
-812  
 
Chi phí lãi vay
0  
21  
-431  
588  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,448  
3,694  
5,284  
6,404  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,669  
-6,024  
15,312  
2,575  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,486  
3,902  
-6,884  
-743  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-26,342  
-3,188  
22,401  
-786  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-92  
2  
40  
81  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-21  
431  
-588  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
815  
-1,109  
-1,517  
-409  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
7  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-245  
-314  
-51  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,017  
-2,991  
34,761  
6,483  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7  
0  
0  
-96  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
45  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-30,460  
-3,900  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,794  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,093  
31  
721  
812  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,086  
3,870  
-29,740  
-3,184  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
1,460  
4,035  
3,890  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-2,160  
-9,270  
-6,975  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-700  
-5,235  
-3,085  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
70  
180  
-214  
214  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
628  
449  
663  
448  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
698  
628  
449  
663