Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (SVT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,089  
4,344  
1,068  
11,037  
5,526  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
976  
1,327  
1,482  
1,522  
1,553  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,037  
-1,130  
1,153  
-6,123  
-451  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,036  
-1,093  
-31  
-721  
-812  
Chi phí lãi vay
0  
0  
21  
-431  
588  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,991  
3,448  
3,694  
5,284  
6,404  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,009  
12,669  
-6,024  
15,312  
2,575  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,039  
8,486  
3,902  
-6,884  
-743  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,084  
-26,342  
-3,188  
22,401  
-786  
Tăng, giảm chi phí trả trước
102  
-92  
2  
40  
81  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-21  
431  
-588  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
815  
-1,109  
-1,517  
-409  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
7  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-115  
0  
-245  
-314  
-51  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,943  
-1,017  
-2,991  
34,761  
6,483  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-454  
-7  
0  
0  
-96  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
45  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-30,460  
-3,900  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3,794  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
561  
1,093  
31  
721  
812  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,893  
1,086  
3,870  
-29,740  
-3,184  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
1,460  
4,035  
3,890  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-2,160  
-9,270  
-6,975  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
-700  
-5,235  
-3,085  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
50  
70  
180  
-214  
214  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
698  
628  
449  
663  
448  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
747  
698  
628  
449  
663