Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (SVT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
1,068  
11,037  
5,526  
952  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
1,482  
1,522  
1,553  
1,649  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
1,153  
-6,123  
-451  
3,095  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-31  
-721  
-812  
-147  
Chi phí lãi vay
 
21  
-431  
588  
823  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
3,694  
5,284  
6,404  
6,371  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-6,024  
15,312  
2,575  
-57  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
3,902  
-6,884  
-743  
-614  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-3,188  
22,401  
-786  
-1,479  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
2  
40  
81  
-48  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-21  
431  
-588  
-823  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-1,109  
-1,517  
-409  
-719  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
7  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-245  
-314  
-51  
-235  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
-2,991  
34,761  
6,483  
2,397  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
0  
0  
-96  
-134  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
45  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
-30,460  
-3,900  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
3,794  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
31  
721  
812  
147  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
3,870  
-29,740  
-3,184  
14  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
1,460  
4,035  
3,890  
5,538  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-2,160  
-9,270  
-6,975  
-8,647  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-700  
-5,235  
-3,085  
-3,109  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
180  
-214  
214  
-698  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
449  
663  
448  
1,146  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
628  
449  
663  
448