Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (SVT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,037  
5,526  
952  
220  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,522  
1,553  
1,649  
576  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,123  
-451  
3,095  
3,903  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-721  
-812  
-147  
-1,614  
 
Chi phí lãi vay
-431  
588  
823  
323  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,284  
6,404  
6,371  
3,407  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
15,312  
2,575  
-57  
605  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,884  
-743  
-614  
12,550  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,401  
-786  
-1,479  
-13,266  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
40  
81  
-48  
229  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
431  
-588  
-823  
-323  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,517  
-409  
-719  
-1,041  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-314  
-51  
-235  
-61  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
34,761  
6,483  
2,397  
2,100  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-96  
-134  
-642  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
1  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-30,460  
-3,900  
0  
-1,250  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
4,694  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
721  
812  
147  
1,614  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,740  
-3,184  
14  
4,416  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,035  
3,890  
5,538  
4,265  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,270  
-6,975  
-8,647  
-9,861  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,235  
-3,085  
-3,109  
-5,596  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-214  
214  
-698  
920  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
663  
448  
1,146  
226  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
449  
663  
448  
1,146