Công ty Cổ phần Solavina (SVN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
980  
-1,593  
5,034  
9,331  
1,058  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
89  
162  
77  
257  
773  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-40  
673  
-7,377  
-7,721  
-59  
Chi phí lãi vay
49  
76  
36  
143  
445  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,077  
-681  
-2,230  
2,010  
2,217  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,475  
17,746  
-13,560  
8,893  
-27,216  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,874  
2,261  
9,224  
-10,137  
-4,055  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-17,619  
7,828  
-28,779  
14,499  
28,599  
Tăng, giảm chi phí trả trước
718  
-2,066  
-498  
128  
-159  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-49  
-76  
-36  
-149  
466  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-1,443  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
6,114  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-82  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-9,523  
31,126  
-37,321  
15,243  
-232  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-97  
-1,543  
-2  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
2,308  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-5,000  
-8,663  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,713  
19,000  
3,500  
400  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-36,817  
-51,660  
0  
-19,300  
-170,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
35,580  
77,530  
30,163  
7,020  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
40  
673  
1,636  
22  
25  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
10,516  
40,446  
25,093  
-9,552  
-169,975  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
33,906  
12,404  
0  
170,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
1,000  
5,219  
10,446  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-700  
-200  
-100  
-10,087  
-10,003  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-524  
-262  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-700  
33,706  
13,304  
-5,392  
170,180  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
293  
105,277  
1,076  
299  
-26  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,076  
1,466  
389  
91  
117  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,369  
106,743  
1,466  
389  
91